
Hướng dẫn sử dụng
Cảm ơn Quý khách hàng đã chọn sản phẩm của Cleansui.
Phiếu bảo hành được đính kèm theo sản phẩm, nên giữ lại để tham khảo khi cần.
Thiết bị lọc nước trên bồn rửa
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng


2
Nội dung
Những lưu ý về an toàn
Lưu ý khi sử dụng thiết bị
Kiểm tra phụ kiện
Cấu tạo sản phẩm
Tính năng bộ lọc
Hướng dẫn lắp đặt
Vận hành van điều hướng
Thay thế bộ lọc
Bảo trì
Khắc phục sự cố
Thông số kỹ thuật
Lựa chọn phụ kiện kết nối khi lắp đặt
Kết nối van điều hướng với ống cấp nước
Lắp ống cấp nước vào thân máy
Lắp đặt van điều hướng
Lắp đặt thân máy

Những ký hiệu Chú ý an toàn
Những dấu
hiệu Chú ý
an toàn
Thận trọng
Cấm kỵ
Không được tháo rời
Chú ý
Hành động có thể gây thương tích cho người dùng
và gây hư hỏng những thiết bị xung quanh
Sử dụng nước máy đạt tiêu chuẩn của địa phương
cho nước ăn uống.
Để nước chảy qua bộ lọc ít nhất 10 giây
trước khi sử dụng lần đầu tiên mỗi ngày.
Trong trường hợp bộ lọc không được sử dụng trong vài ngày,
hãy để nước chảy trong 60 giây trước khi sử dụng.
Nên dùng nước ngay sau khi lọc.
Không chạm tay vào đầu vòi "nước lọc".
Không lắp đặt thiết bị gần nguồn nhiệt hoặc
nơi có nhiệt độ cao.
Hành động không được phép thực hiện
Tuyệt đối cấm kỵ việc tháo rời thiết bị
Những Chú ý quan trọng cần tuân thủ
Tránh gây hại
cho sức khỏe
Thận trọng
Lắp đặt
Thận trọng
Chú ý
Chú ý
Chú ý
Chú ý
Cấm kỵ
Cấm kỵ
Cấm kỵ
Điều này có thể gây hại cho sức khỏe.
Giúp làm sạch vòi, đẩy hết phần nước dư ra ngoài.
Với mục đích làm sạch đầu vòi nước.
Tránh bị nhiễm khuẩn.
Không kết nối và sử dụng các thiết bị khác như
bình nóng lạnh bằng ga cùng vòi chuyên dụng.
Tránh gây hư hỏng các thiết bị khác.
Nhiệt độ cao có thể gây biến dạng, hỏng và rò rỉ thiết bị.
Nước sau lọc có nguy cơ tái nhiễm khuẩn cao do không chứa clo.
Để đảm bảo an toàn, nên sử dụng ngay sau lọc.
Dùng chai lọ sạch, có nắp để trữ nước khi bảo quản trong tủ lạnh.

4
Thay thế bộ lọc nếu lưu lượng nước sau lọc giảm.
Từ từ MỞ/ TẮT vòi nước.
Khi sử dụng ở những nơi có áp lực nước cao, vui lòng
giảm lưu lượng dòng chảy của nước máy đầu vào trước khi sử dụng.
Van điều hướng nên được kết nối đúng cách với ống cấp nước.
Bộ lọc nên được lắp đặt chắc chắn trong phần thân thiết bị trước khi sử dụng.
Vui lòng đọc kỹ các chỉ dẫn an toàn trước khi lắp đặt hoặc sử dụng thiết bị.
Không tuân thủ những cảnh báo và khuyến cáo trong hướng dẫn này có thể
gây ra những tai nạn nghiêm trọng.
Chú ý
Chú ý
Chú ý
Chú ý
Chú ý
Chú ý
Chú ý
Cấm kỵ
Cấm kỵ
Cấm kỵ
Cấm kỵ
Tránh nước bị bắn ra xung quanh.
Thiệt hại có thể xảy ra khi sử dụng thiết bị ở những nơi có áp lực nước cao.
Vui lòng thay thế bộ lọc định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
Lưu lượng nước đầu ra quá cao gây ảnh hưởng đến khả năng lọc nước của thiết bị.
Áp lực nước cao sẽ gây hư hỏng và rò rỉ thiết bị.
Áp lực nước đầu vào phù hợp là 0,07-0,35MPa.
Tránh làm hư hỏng thân thiết bị
Không làm đông lạnh thiết bị.
Tránh gây hư hỏng thiết bị.
Không dùng thiết bị lọc nước với nguồn nước trên 35 độ C.
Không sử dụng nước nóng trên 60 độ C ở chế độ
"nước máy dạng tia trực tiếp" và "nước máy dạng tia sen".
Không chặn đầu vòi nước lọc và vòi xả thải,
hoặc kết nối với thiết bị khác.
Không sử dụng chất tẩy rửa, cồn,... để làm sạch thiết bị.
Không tháo gỡ bộ phận chính và bộ lọc của thiết bị.
Trong trường hợp gia vị mặn bám vào các bộ phận bằng thép không gỉ,
lau sạch bằng vải khô để loại bỏ muối trên bề mặt.
Nếu nước nóng bất cẩn đưa qua máy lọc nước,
nước lọc ra từ thiết bị tạm thời có mùi vị khó chịu
Thiết bị có thể bị hư hỏng hoặc biến dạng khi sử dụng với nước có nhiệt độ cao.
Tránh làm hư hỏng thân máy.
Thân thiết bị có thể bị vỡ, trầy xước, thay đổi màu sắc và biến dạng.
Xem thêm mục "9. Bảo trì".
Khi xảy ra hiện tượng bất thường, xem thêm mục "10. Khắc phục sự cố".
Bề mặt làm từ inox rất khó bị gỉ sét. Tuy nhiên, nếu sử dụng không đúng cách,
chúng vẫn có thể bị ôxi hóa.
Vui lòng tham khảo các phương pháp bảo trì tại Trang 21 nếu xảy ra hiện tượng rỉ sét.
Tránh rò rỉ
và hư hỏng
thiết bị
Khi tốc độ dòng
chảy của đầu ra
quá cao, khả năng
lọc nước của thiết
bị bị ảnh hưởng

2. Lưu ý khi sử dụng thiết bị
Dạng vòi không tương thích
Những điểm cần lưu ý khi lắp đặt vòi nóng lạnh
Vui lòng không lắp đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp.
Nước cứng không thể thay đổi thành nước mềm.
Đầu vòi sen
Vòi cảm ứng
Ngắn hơn 10mm
Với đường kính từ 13-24 mm
Đầu vòi hình vuông hoặc hình bầu dục
Thời gian thay thế lõi lọc có thể thay đổi tùy theo lưu lượng, chất lượng
và áp lực của nước được sử dụng.
Chi tiết tham khảo mục "Dạng vòi không tương thích" bên dưới.
Bình nóng lạnh bằng ga có thể không hoạt động thường xuyên.
Van an toàn của bình nóng lạnh sẽ hoạt động nếu không có van kiểm tra.
Khi sử dụng thiết bị dưới áp suất nước thấp hoặc bình nóng lạnh gián tiếp,
nhiệt độ của nước máy dạng tia có thể không ổn định.
Chi tiết tham khảo mục "8. Thời gian và hướng dẫn thay thế bộ lọc".
Điều này có thể làm thay đổi hình dạng và màu sắc thiết bị.
Những chất như muối (nước biển), các ion kim loại hòa tan trong nước không thể bị loại bỏ.
Dạng vòi
không
tương thích

3. Kiểm tra sản phẩm
4. Phụ kiện van khóa
Thân máy...............................
Bộ lọc.....................................
Van điều hướng.....................
Bộ phụ kiện kết nối ...............
Nút hít cố định......................
Hướng dẫn sử dụng..............
(Bao gồm phiếu bảo hành)
3 loại phụ kiện lắp đặt 5 mẫu
(CL521:W22 M22)
(CL531:W23 M24)
(CL540)
Ron đệm cao su..................................1
Lỗ thông khí
Ốc vặn lỗ thông khí
Nắp đậy
Bộ phụ kiện kêt nối
Ốc vặn gắn vòi
Vòi nước ra
Vòng đệm chữ V
Bộ lọc
Thân thiết bị làm từ thép không gỉ
Đế cao su
Nút hít cố định
Ống thoát nước dư
Nắp che đầu vòi nước ra

5
Cấu tạo van điều hướng
Cần gạt 3 chế độ sử dụng nước
(Nước máy dạng vòi sen và dạng tia, nước sau lọc)
Vòng cổ siết
Vòng cổ siết
Ron đệm cao su
Lưới lọc
Ốc vặn cố định ống nước
Ốc vặn cố định ống nước

8
5. Tính năng bộ lọc
Hệ thống lọc gồm ba cấp độ độc đáo mang đến
cho bạn và gia đình nguồn nước sạch, vị ngon.
Lõi lọc có công suất lớn và có thể cung cấp
nước lọc sạch ngay tức thì
Việc lắp đặt và thay thế bộ lọc
rất đơn giản và dễ dàng
Cấp lọc 1:
Cấp lọc 2:
Cấp lọc 3
Thận trọng
Vui lòng sử dụng
nguồn nước phù hợp
với tiêu chuẩn cấp
nước thành phố
Vui lòng sử dụng
nước máy để lau
dọn, chùi rửa
chén dĩa
Lớp vải lưới không dệt
Lớp than hoạt tính
Lớp sợi trao đổi ion
Lớp màng lọc sợi rỗng
Giảm mùi khó chịu, clo và nấm mốc (2MIB). Và cũng loại bỏ thành công
thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, CAT, các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) như
trihalomethanes (chloroform, bromdichlorometan, dibromochlomethane,
bromoform), tetrachloroethylene, trichloroethylene, 1,1,1-trichloroethane etc.
Loại bỏ tạp chất lớn và rỉ sé
Nước được thẩm thấu từ ngoài thành ống của các sợi rỗng bao gồm hàng
triệu lỗ lọc với kích thước siêu nhỏ từ 0.01 đến 0.1µm vào bên trong sợi rỗng.
Các tạp chất có kích thước lớn hơn 0.1µm như tảo, vi sinh vật, độ đục, vi
khuẩn, rỉ sét, nấm mốc, các thành phần kim loại trong nước được giữ lại bên
ngoài màng lọc. Chỉ còn nước sạch và khoáng chất sau khi lọc.
Loại bỏ chì hòa tan từ các tạp chất khác.
(Chì ở dạng rắn có thể được loại bỏ bởi lớp màng sợi rỗng)
Tuổi thọ của lõi lọc có thể thay đổi theo lượng nước sử dụng, chất lượng và áp lực nước
Trà
Nấu súp
Súp miso và
các món ăn khác
Pha chế
rượu Whisky
Cà phê Trà đen Nấu cơm
Rửa rau củ quả
Pha sữa cho em bé
Rau trộn salad

7
6. Hướng dẫn lắp đặt
CL521 Đầu vòi (ren ngoài)
CL531 Đầu vòi (ren trong)
Vui lòng kiểm tra loại vòi và lựa chọn phụ kiện phù hợp để lắp đặt thiết bị.
Một vài loại vòi không thể kết nối van điều hướng
Kiểm tra kỹ nếu có vết nứt trên thân vòi
Vòi nước với ren kết nối bên ngoài
Vòi nước với ren kết nối bên trong
Vui lòng giữ lại các phụ kiện không sử dụng để thay đổi
trong trường hợp sử dụng vòi mới
Mở nắp chụp đầu vòi
Có ren kết nối
bên trong miệng vòi
Các phụ kiện cần thiết có thể khác nhau
tùy theo đặc điểm kỹ thuật của vòi được sử dụng.
Các phụ kiện cần thiết có thể khác nhau
tùy theo đặc điểm kỹ thuật của vòi được sử dụng.
Khoảng cách giữa các ren lớn
W-22 (Trắng)
M-22 (Xám)
Khoảng cách giữa các ren nhỏ
Khoảng cách giữa các ren lớn
W-23 (Trắng)
M-22 (Xám)
Khoảng cách giữa các ren nhỏ
Vui lòng tham khảo mục "2. Lưu ý khi sử dụng thiết bị : Dạng vòi không tương thích"
Đầu vòi nước liên tục bị rò rỉ trong suốt quá trình lắp đặt có thể do
các phần của nắp cách nhiệt bị hư hỏng hoặc không được lắp đúng vị trí.
Lựa chọn
phụ kiện kết
nối khi lắp
đặt

10
Tháo vòng cổ siết ra khỏi van điều hướng, sau đó
luồn ống cấp nước qua và đẩy vào tiếp điểm với van điều hướng.
Vặn chặt vòng cổ siết để cố định ống cấp nước
Ống cấp nước có thể được điều chỉnh để dẫn nước ra
từ bất kỳ vị trí nào trong 4 bốn khoảng trống giữa
chân đế cao su như hình vẽ.
CL540 Đầu vòi thẳng
Vòi nước đầu tròn, thẳng
Đường kính của đầu vòi nhỏ hơn 24 mm
và có độ dài hơn 10mm
Dài hơn 10mm
Hướng đẩy ống dẫn nước
Đường kính nhỏ hơn 24mm
Nối van điều
hướng với ống
cấp nước
Lắp đặt ống
cấp nước vào
thân máy
Có thể điều chỉnh vị trí đặt ống cấp nước vào/ ra bằng cách
thay đổi vị trí chân đế cao su.
Kéo để tháo rời chân đế cao su.

9
Đầu kết nối
(kiểu ren ngoài)
Cố định vòng cổ siết vào thân van điều hướng để hoàn tất
quá trình lắp đặt.
Mở nắp chụp miệng vòi
Chèn đệm cao su vào rãnh
bên trong đầu kết nối
Dùng cạnh đồng xu (hoặc
vật dụng có độ dày tương
đương) để vặn linh kiện
vào miệng vòi.
Lồng vòng cổ siết vào thân vòi
trước, sau đó chọn đầu kết nối
phù hợp và vặn chặt
W-22 (Trắng)
M-22 (xám)
Lắp đặt với
van điều
hướng

12
Đầu kết nối
(kiểu ren trong)
Mở nắp chụp miệng vòi
Lắp ron đệm cao su
vào đầu kết nối ren trong
Lồng vòng cổ siết vào thân vòi
trước, sau đó chọn đầu kết nối
phù hợp vặn vào
Cố định vòng cổ siết vào thân
van điều hướng để hoàn tất quá trình lắp đặt.
Vặn chặt vòng cổ siết vào
thân van điều hướng
Dùng cạnh đồng xu (hoặc
vật dụng có độ dày tương
đương) để vặn linh kiện
vào miệng vòi.
W-23 (Trắng)
M-24 (xám)
(Gioăng cao su có sẵn
trong vòng nhựa
M-24(xám) và W-23(trắng)
Không nên dùng bất kỳ
loại vòng đệm nào khác
để lắp đặt.

11
Đầu vòi thẳng
Lắp vòng
cố định vít
vào vòng cổ siết
Sử dụng 4 ốc vít để
tạm thời siết vòng xoay
Chèn vòng đệm cao su
dẹt vào cổ siết và vặn
một vòng để cố định
ốc vít tạm thời
Lắp đặt với
thiết bị
chính
(không siết quá chặt để sang bước 5 có thể
vặn chặt vòng cổ siết được)
Nhằm đảm bảo chất lượng nước ổn định theo
thời gian, phần thân chính của hệ thống
CLEANSUI được thiết kế với cơ chế thoát
nước dư để thay thế lượng nước còn sót lại
của lần sử dụng trước bằng nước mới. Vòi xả
nước dư, nơi chứa lượng nước được xả bỏ,
phải được để cao hơn ít nhất 5cm so với đáy
bồn rửa (Sử dụng nút hít kèm theo để gắn ống
thoát nước vào bồn rửa)
Đầu vòi nước ra có thể xoay 360 độ,
cho phép lắp đặt hệ thống lọc
CLEANSUI ở cả hai bên của bồn rửa.
(Chắc chắn rằng vòi nằm ở chính
giữa vòng cố định vít)
Giữ van chuyển hướng
thẳng hàng với tâm
của vòi từ dưới lên và
siết chặt vít.
Vặn chặt
vòng cố
siết vào
van điều
hướng
Ống cấp nước
Lớn hơn 5cm
Bồn rửa
Cơ chế thoát nước dư
Nút hít cố định

7. Vận hành van điều hướng
Nước lọc
Nước máy
(dạng tia
trực tiếp)
Nước máy
(dạng tia sen)
Chọn chế độ hoạt động bằng cách sử dụng van điều hướng
Không lọc (dạng tia)
Không lọc (dạng vòi sen)
Nước lọc
Như chỉ dẫn trên tay nắm
Ở lần sử dụng đầu tiên,
xả nước ít nhất 60 giây trước khi sử dụng.
Thận trọng
Thận trọng
Được sử dụng khi
cần một lượng lớn
Không sử dụng nước
nóng trên 35˚C
Dùng để uống trực tiếp
và nấu ăn
Sử dụng khi vệ sinh,
chùi rửa đồ dùng
Khi sử dụng chế độ nước lọc, nếu không có nước xả, kiểm tra xem ống cấp
nước có bị cong hay không.
Khi sử dụng chế độ nước máy (dạng tia trực tiếp) và nước máy (dạng tia sen),
không sử dụng nước nóng trên 60C để tránh việc van bị biến dạng
Khi sử dụng chế độ nước lọc, nếu nước phun ra từ cửa xả của van điều hướng
và phát ra âm thanh, cần tắt vòi nước và kiểm tra lại.

8. Thay thế bộ lọc
Để đảm bảo tuổi thọ bộ lọc, vui lòng thay thế bộ lọc theo
khuyến cáo của nhà sản xuất
Vui lòng thay thế bộ lọc trong các trường hợp sau:
Tháo nắp đậy
Thận trọng
Thận trọng
Thời gian thay thế
lõi lọc có thể thay
đổi tùy thuộc
lượng nước sử
dụng, chất lượng
và áp lực nước
Phương pháp
thay thế bộ lọc
Bộ lọc nhanh bị
nghẽn hơn trong các
trường hợp dưới đây:
Hệ thống cấp nước của
căn hộ bị nhiễm bẩn
Tuổi thọ của lõi lọc bị rút ngắn rõ rệt do ảnh hưởng của các yếu tố như chất lượng nước
(nước từ giếng, ect), lượng nước sử dụng và áp lực nước.
Chất lượng nước của các khu vực là khác nhau. Do vậy, đôi khi than hoạt tính bị
giảm khả năng hấp phụ cho dù tốc độ dòng chảy không giảm. Vì vậy, vui lòng thay
thế bộ lọc trong khoảng thời gian được đề xuất.
Tốc độ dòng chảy của "nước lọc" giảm rõ rệt (không nên sử dụng)
Có mùi của clo dư (bột màu trắng) và các mùi khó chịu khác
Hệ thống cấp nước
trong các tòa nhà cũ bị
xuống cấp
Hệ thống cấp nước bị ô
nhiễm tạm thời do đường
ống cấp nước mới
Đường ống cấp nước
mới không được vệ sinh
Áp lực nước thấp (ở các
khu dân cư cao tầng, v.v.)
Đường ống bị xuống cấp
và sử dụng nước giếng, vv
Tốc độ dòng chảy không tăng ngay cả khi mở vòi lớn.
Nếu nước đầu vào có mùi lạ, tuổi thọ của bộ lọc sẽ bị rút ngắn
Lắp đặt
1. Tháo nắp bộ lọc
2. Tháo bộ lọc ra hỏi nắp đậy
2. Tháo nắp đậy bộ lọc ra
khỏi phần thân kim loại
3. Nắm chắc nắp đậy bằng
một tay và xoay bộ lọc cũ
theo chiều kim đồng hồ để
tháo ra
Mặt trong của nắp đậy
Chắc chắn rằng gioăng cao su được gắn
bên trong nắp đậy
3. Vặn nắp đậy
vào thân thiết bị
Không vặn nắp quá chặt, tránh
gây khó khăn cho việc tháo rời
và thay thế bộ lọc lần sau. Sau
khi vặn chặt nắp đậy, nới lỏng 1
-2 cm trước khi sử dụng (không
xảy ra rò rỉ nước)
4. Kéo cần gạt về vị trí
"nước lọc", sau đó bật
nguồn cấp nước trong
khoảng hơn 30 giây
(Làm sạch cửa xả nước
sau lọc) Đảm bảo
không có rò rỉ và sau đó
hệ thống đã sẵn sàng
để sử dụng
1. Xoay ngược chiều kim đồng
hồ để mở nắp thiết bị lọc

16
9. Bảo trì
Thận trọng
Thận trọng
Thận trọng
Nếu vòng đệm cao
su bị hỏng khi sử
dụng, cần thay thế
ngay để tránh ảnh
hưởng đến hiệu suất
làm việc của thiết bị
Bảo trì đầu vòi
Bảo trì thân máy
Bão dưỡng cửa
nạp khí
Vòng đệm đầu vòi, vòng chữ V
Vòng đệm vòi (van chuyển chế độ)
Vòng đệm CL521
Vòng đệm CL531
Vòng đệm trắng (W-23) cho CL531 với gioăng cao su
Vòng đệm dẹt cho CL540
Nếu cần thay thế van thoát nước, vui lòng liên hệ với
trung tâm / đại lý dịch vụ của CLEANSUI
Ốc vặn hút khí
Vòng ron ốc
Ốc vặn gắn vòi
Vòng chữ V
Van thoát nước
Để giữ vệ sinh cho vòi nước lọc, nên tháo đầu vòi ra và ngâm
trong nước nóng trong vòng 5 phút hoặc ngâm qua đêm trong
thuốc tẩy clo. Rửa sạch sau khi ngâm.
Các bộ phận làm từ thép không gỉ
2 Các bộ phận làm từ nhựa
Tháo ốc vặn gắn vòi và vòng đệm khi ngâm
Cẩn thận với việc ma sát mạnh nếu sử dụng nước nóng để làm sạch vòi phun
Bảo dưỡng định kỳ
Làm sạch bằng khăn ẩm
Lau sạch bụi bẩn bằng miếng bọt biển được nhúng vào dung dịch tẩy rửa nhà bếp pha loãng
Rửa hoặc xả bằng nước để loại bỏ hoàn toàn dung dịch tẩy rửa
Lau sạch bằng vải khô
Nhẹ nhàng lau theo đường vân trên thiết bị bằng vải hoặc miếng bọt biển đã được nhúng vào
chất tẩy rửa.
Nếu vết gỉ khó loại bỏ, dùng bàn chải sợi nylon chà nhẹ lên vết gỉ sét. Làm như vậy sẽ thay đổi
độ bóng của bề mặt.
Dùng nước để lau hoặc rửa sạch, sau đó lau khô.
Nếu nước có hàm lượng sắt cao, các đốm đỏ sẽ hình thành bên trong phần thân thiết bị làm từ thép không
gỉ. Khi điều này xảy ra, hãy chuẩn bị hỗn hợp khoảng 10% giấm và 90% nước nóng, sau đó ngâm thiết bị
vào hỗn hợp nóng trong 30 phút. Cuối cùng lau sạch bề mặt bằng miếng bọt biển.
Trước khi vệ sinh, lưu ý tháo nắp đậy để tránh làm hỏng phần nhựa.
Sử dụng bột giặt, bàn chải hoặc dung môi để chà sạch các bộ phận bằng nhựa sẽ làm hỏng hoặc
thay đổi màu sắc của chúng
Không rửa sạch chất tẩy rửa sẽ gây ra các vết nứt vỡ trên các bộ phận bằng nhựa.
Nếu nước rò rỉ từ ốc vặn lỗ thông khí, điều này chứng tỏ lỗ
thông khí bên trong nắp đậy đã bị bẩn và cần được làm sạch.
Vết bẩn
Gỉ sét
Lau sạch bằng vải mềm đã được vắt khô hoàn toàn và nhúng vào nước rửa chén đã pha loãng
với nước nóng. Sau đó, rửa sạch bằng nước để loại bỏ chất tẩy rửa.
Gioăng cao su
Cửa nạp khí
Mặt trong nắp đậy

10. Chẩn đoán sự cố
Lắp đặt vòi không đúng?
Ăn mòn cạnh vòi?
Vòng đệm đã cũ?
(Tham khảo mục 3.9)
Bộ lọc hoặc ống nước không
được kết nối chắc chắn?
Bộ lọc hoặc ống nước không
được kết nối chắc chắn?
Vui lòng kiểm tra và kết nối lại
Lau bằng vải sạch
Điều chỉnh và vặn chặt vòng cổ siết
Thay vòng đệm mới
Sử dụng bàn chải đã được khử trùng bằng nước
nóng để làm sạch
"Thay thế bộ lọc (Tham khảo mục 8)
Dưới áp lực nước thấp, lượng nước lọc cũng sẽ giảm"
Nước chảy nhỏ giọt trong thiết bị?
Van điều hướng bị lỏng?
Hư hỏng vòng đệm của
van điều hướng ?
Cặn bẩn trong lưới lọc?
Ống dẫn nước máy bị bẩn?
(Tham khảo 7)
Ống cấp nước có bị gấp khúc,
bẻ cong?
Bộ lọc bị nghẹt?
"Bộ lọc bị lắp đặt sai cách?
(Khớp nối bị trật)"
Bộ lọc quá hạn?
Các ốc vặn đầu vòi đã được
siết chặt?
Siết lại ốc vặn đầu vòi
Vòng đệm đầu vòi có bị hỏng
không?
Ống xả nước dư bị hỏng? Sửa chữa phần hư hỏng của ống xả nước dư
Thay van nước dư
Van xả nước dư bị hỏng?
Thay vòng đệm mới
Thay thế bộ lọc (Tham khảo mục 8)
Kiểm tra và lắp lại bộ lọc (Tham khảo mục 8)
Kiểm tra và sửa lại ống cấp nước
Vui lòng kiểm tra và kết nối lại
(Tham khảo mục 6-2)
Rò rỉ tại vị trí kết
nối của van điều
hướng
Rò rỉ ở vị trí kết nối
giữa van điều
hướng và ống nước
Rò rỉ trong chính
thiết bị
Rò rỉ tại vị trí kết
nối các bộ phận của
thiết bị
Lưu lượng nước
chưa lọc thấp hoặc
thậm chí không chảy
Lưu lượng nước sau
lọc thấp
Nước có mùi, vị lạ
Rò rỉ nước từ vị trí
lắp đặt đầu vòi
Nước không chảy ra
từ ống xả nước dư
Vấn đề
Nguyên nhân tiềm ẩn Xử lý sự cố
Lắp đặt đúng cách (Tham khảo mục 6)
Thay vòi (Có thể do ốc vặn vòi bị hỏng)
Vui lòng thay vòng ron đệm

11. Thông số kỹ thuật
Mã sản phẩm
Chất liệu
Thành phần bộ lọc
Tốc độ lọc
Áp suất làm việc tối
Kích thước
Trọng lượng
Khả năng lọc
Dựa trên tiêu chuẩn JIS S 3201
SSX880E
Vải lưới không dệt, sợi trao đổi ion, than hoạt tính, màng lọc sợi rỗng
3 Lít / Phút
0.07 Mpa
143 (Rộng) x 113 (Sâu) x (203 (Cao) mm
1,500g (2,400g, Khi chứa nước)
Hiệu suất loại bỏ dựa trên chứng nhận JWPAS B.100
Sắt (hạt mịn) loại bỏ 80%
Nhôm (trung tính) loại bỏ 80%
Những chất loại bỏ được xác định bởi Hiệp hội Máy Lọc Nước Nhật Bản
Clo dư
Độ đục
Chất Trihalomethanes
Chất Chloroform
Chất Bromodichloromethane
Chất Dibromochloromethane
Chất Bromoform
Chì hòa tan
Chất CAT (Chemical/ presticides)
Chất 2-MIB (molds)
Chất Tetrachloroethylene
Chất Trihaloroethylene
Chất 1,1,1-trichloroethane
35.000 L (remove 80%)
20.000 L (flow rate 50%)
8.000 L (remove 80%)
8.000 L (remove 80%)
8.000 L (remove 80%)
8.000 L (remove 80%)
8.000 L (remove 80%)
8.000 L (remove 80%)
8.000 L (remove 80%)
8.000 L (remove 80%)
8.000 L (remove 80%)
8.000 L (remove 80%)
8.000 L (remove 80%)
Thân Nhựa ABS, Thép không gỉ
Ống cấp nước Nhựa Polyethylene
Van điều hướng Nhựa ABS

17
17
17
17

