Hitachi CV-SE230V Vacuum Cleaner

Product's Documents

Below are documents related to this product, you can read online or download:
CV-SE230V photo

User Manual

This is the main product document for model CV-SE230V.

The file format is pdf, 8 pages, you can download this manual here .

background
Maintenance / 維護 / Bảo trì /
Wipe with a soft cloth soaked with water.
用蘸有清水的軟布進行擦拭。
Lau sạch bằng vải mềm nhúng nước.
Do not wash the cleaner with benzene, thinner and detergent,
it may cause color change and transformation.
請勿用苯、稀釋劑和清潔劑清洗吸塵器,否則會導致顏色改變和變形。
Không rửa máy hút bằng benzen, chất pha loãng và chất tẩy rửa,
nó có thể gây đổi màu và biến dạng.
.
.
How to Clean the Vacuum Cleaner Body / 如何清潔真空吸塵器本體 / Cách vệ sinh thân máy hút bụi /
Caution:
注意事項:
Chú ý:
Model CV-SE230V CV-SE23V CV-SE22V
Rated Voltage 220 - 240V
Rated Frequency 50 - 60Hz
Input Power (IEC) 1700 - 2000W
Input Power (MAX.) 1900 - 2300W 1900 - 2200W
Dust Filter Dust Case
Dust Capacity 2.0 L
Cord Length 5 m
Net Weight 5.1 kg
Dimension L x W x H 420 mm x 282 mm x 250 mm
Floor Nozzle Dry Mop Head
-
Rug-Floor Nozzle Rug-Floor Nozzle Multi Angle Head 2 Step Nozzle Head
Cleaning Tools
Extension Pipe Telescopic Pipe
Accessories
Fabric Beat Head
-
Multi angle nozzle / Brush / Crevice Nozzle / Dusting Brush
220 - 240V
50 - 60Hz
1700 - 2000W
2.0 L
5 m
5.1 kg
420 mm x 282 mm x 250 mm
CV-SE22V CV-SE23V CV-SE230V
)IEC(
-
-
1900 - 2300W
1900 - 2200W
Specifications
Mã sản phẩm CV-SE230V CV-SE23V CV-SE22V
Điện Áp 220 - 240V
Tần Số 50 - 60Hz
Công suất đầu vào (IEC) 1700 - 2000W
Công suất (tối đa) 1900 - 2300W 1900 - 2200W
Lọc bụi Hộp bụi
Dung tích chứa bụi 2.0 L
Chiều Dài Dây Điện 5 m
Trọng Lượng Tịnh (kg) 5.1 kg
Kích thước (mm) DxRxC 420 mm x 282 mm x 250 mm
Đầu hút sàn Đầu lau
-
Đầu hút sàn-thảm Đầu hút sàn-thảm Đầu hút đa góc Đầu hút 2 chiều
Phụ tùng
Ống nối dài Ống hút kéo dài
Phụ tùng
Đầu hút và đập vải
-
Đầu hút đa góc / Chổi / Đầu hút khe / Chổi hút xoay
Thông S Kỹ Thuật
型號 CV-SE230V CV-SE23V CV-SE22V
額定電壓 220 - 240V
額定頻率 50 - 60Hz
輸入功率(IEC 1700 - 2000W
額定輸入功率(最大) 1900 - 2300W 1900 - 2200W
濾塵器 集塵盒
粉塵量 2.0 L
電源線長度 5 m
淨重(kg 5.1 kg
尺寸(mm)長X寬X高 420 mm x 282 mm x 250 mm
地板吸嘴 擦拭吸頭
-
地毯—地板吸嘴
地毯地板吸嘴 多角度吸頭
2路吸嘴頭
清潔工具
延長導管 伸縮管
附件
拍打床褥吸頭
-
多角度吸嘴/ 刷子/縫隙吸嘴/ 除塵刷
規格
/
/ /
3-11841-1
CV-SE230V CV-SE23V
CV-SE22V
Product illustration is for Model CV-SE230V
型號 CV-SE230V 的產品圖示
Minh họa sản phẩm dành cho Mẫu CV-SE230V
CV-SE230V
Vacuum Cleaner
吸塵機
Máy hút bụi
1-3
操作安全注意事項
目錄
Table of content
Mục Lục
Operational safety precautions
4-6
附件和用前準備
Accessories and preparation before use
7-12
操作方法
How to operate
13-16
維護
Maintenance
Hướng dẫn an toàn khi sử dụng
Phụ tùng và chuẩn bị trước khi sử dụng
Cách sử dụng
Bảo trì
為了避免用戶或其他人員的人身傷害或損壞其財產,請閱讀並理解(本操作安全注意事項)全文,並嚴格遵守。
本標誌表示可能導致嚴重傷害或死亡的操作。
表示警告或注意事項
警告
注意事項
本標誌表示可能導致傷害或財產損失的操作。
Operational safety precautions / 操作安全注意事項 / Hướng dẫn an toàn khi sử dụng /
In order to prevent personal injury or damage to the property of the user or other persons, please read and understand (the operational safety precautions)
thoroughly and follow them correctly.
Trước khi vận hành máy hút bụi vui lòng đọc kỹ và tuân thủ các hướng dẫn an toàn dưới đây nhằm tránh gây thương tích, nguy hiểm
cho người sử dụng và gây hư hỏng cho máy.
Warning
Cảnh báo
Caution
Chú ý
This box illustrates actions which may cause serious
injury or death.
Denotes a warning or precaution
Cảnh báo hoặc đề phòng
表示不允許(禁止)進行的操作
Denotes an action which you shouldn't do (prohibited)
Không nên làm (nghiêm cấm)
表示必須始終執行的操作(指南)
Denotes an action which must always be done (instruction)
Nên làm (chỉ dẫn)
This box illustrates actions which may cause injury or
damage to property.
Biểu tượng này minh họa những hành động có thể gây
thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.
Biểu tượng này minh họa những hành động có thể gây
thương tích hoặc thiệt hại đến tài sản.
Meaning of the Symbols /
符號的意義
/ Ý nghĩa các biểu tượng /
16 1
background
This appliance is not intended for use by persons (including
children) with reduced physical, sensory or mental capabilities,
or lack of experience and knowledge, unless they have been
given supervision or instruction concerning use of the appliance
by a person responsible for their safety.
本設備不可由身體、感官或精神能力低下的人(包括兒童)或缺乏經驗
和知識的人使用,除非負責其安全的人員已經給予有關使用設備的相關
監督和指導。
Thiết bị này không dành cho trẻ nhỏ hoặc người tàn tật sử dụng,
trừ khi được người chịu trách nhiệm giám sát để đảm bảo rằng
họ có thể sử dụng các thiết bị này một cách an toàn.
Do not operate when the cable is torn or damaged.
電源線破裂或受損時,請勿使用。
Không sử dụng khi dây nguồn bị đứt hoặc hư hỏng.
Use with 220-240V AC, 10A upwards.
使用 220-240V AC, 10A 以上的交流電源。
Sử dụng dòng điện xoay chiều 220-240V AC, 10A trở lên.
Wipe the plug terminals with a dry cloth regularly in order to
eliminate dust.
定期用乾布擦拭插頭端子,以擦除灰塵。
Nên thường xuyên dùng khăn khô lau sạch bụi bẩn bám trên
đầu phích cắm.
Always remove the plug from the socket prior to dusting and
cleaning and refrain from removing the plug with wet hands.
除塵和清潔之前,務必從插座上拔下插頭,避免用濕手拔插頭。
Luôn tháo phích cắm ra khỏi ổ cắm trước khi vệ sinh và tuyệt
đối không dùng tay ướt để tháo phích cắm.
Do not disassemble, repair or modify the vacuum cleaner
unless you are a professional technician, as this may result
in damage to the unit and personal injury.
如果您不是專業工程師,請勿拆卸、維修或改裝真空吸塵器,
否則可能造成本設備損壞或人身傷害。
Không nên tự ý tháo rời, sửa chữa hoặc điều chỉnh máy hút
bụi trừ khi bạn là một kỹ thuật viên chuyên nghiệp, tránh gây
hư hỏng cho máy và gây thương tích.
Children should be supervised to ensure that they do not play
with the appliance.
應監督兒童不可擺弄本設備。
Cần giám sát trẻ em để đảm bảo không nghịch phá máy.
Do not use the unit to vacuum kerosene, benzene, flammable gas or
cigarette butts.
請勿用本設備抽吸煤油、苯、易燃氣體或煙蒂。
Không sử dụng máy để hút dầu hỏa, benzen, chất dễ cháy hoặc tàn
thuốc lá.
Always remove the plug prior to carrying out repairs.
進行維修前,務必拔下插頭。
Luôn tháo phích điện trước khi sửa chữa.
Only use Hitachi carbon brushes.
必須使用日立碳刷
Chỉ sử dụng chổi cacbon của Hitachi.
Using the unit outdoors or on wet surfaces may result in electric shock.
如果在戶外或濕潤表面使用本設備,可能會引起觸電事故。
Tránh sử dụng máy hút bụi ngoài trời hoặc trên bề mặt ẩm ướt để
tránh bị điện giật.
If the power supply cord is damaged, it must only be replaced by a
repair shop appointed by the manufacturer or its service agents in
order to avoid a hazard.
電源軟線有破損時,請到廠家指定的店鋪修理,以免冒險。
Nếu dây nguồn bị hỏng, cần phải thay thế bằng phụ kiện của nhà sản
xuất hoặc của các đại lý ủy quyền tránh hư hỏng.
Keep hair, loose clothing, fingers, and all parts of the body away from
openings and moving parts. Failure to do so could result in electric
shock or personal injury.
請讓頭髮、寬鬆的衣服、手指和身體所有部位,遠離開孔和可動零件。
否則可能會造成電擊或人身受傷。
Giữ tóc, quần áo rộng, ngón tay, và tất cả các bộ phận trên cơ thể
tránh xa các bộ phận mở và chuyển động. Nếu không có thể dẫn
đến bị giật điện hoặc bị thương.
Always remove the plug after use.
使用後,務必拔下電源插頭。
Luôn tháo phích điện sau khi sử dụng máy hút bụi.
To remove the plug, pull the plug, not the cable.
拔下電源插頭時,請拉拔插頭,而不是電源線。
Để tháo phích cắm, hãy nắm phích cắm kéo thẳng ra, không kéo
dây điện.
/ 玻璃
水、污水
Nước, rác thải ẩm ướt
易燃氣體
Các chất dễ cháy
洗髮水泡沫
Chất tẩy rửa
碳粉、鋼或鐵粉、洗衣粉、粉末
大頭針、針、繩
Đinh, ghim, kim, dây
While rolling the cable up, hold the plug, as it may flick up causing
personal injury.
卷繞電線時,請抓住插頭,否則插頭會甩動造成人身傷害。
Trong khi cuộn dây điện lên, hãy giữ phích cắm, vì nó có thể va đập
vào người gây thương tích.
Do not rinse the vacuum cleaner with water, as this
may damage the unit.
請勿用水清洗真空吸塵器,否則可能損壞本設備。
Không rửa máy hút bụi bằng nước tránh gây hư hỏng máy.
Kính /
Warning / 警告 / Cảnh báo /
Caution / 注意事項 / Chú ý /
10 240-220
Operational safety precautions / 操作安全注意事項 / Hướng dẫn an toàn khi sử dụng /
Maintenance / 維護 / Bảo trì /
Clean the dust case ass’y / 清理集塵盒 / Vệ sinh khoang chứa bụi /
HEPA clean filter cleaning / HEPA濾器的清潔 / Làm sạch bộ lọc HEPA /
Warning:
警告:
警告:
Warning:
Cảnh báo:
Cảnh báo:
Take out the dust case ass’y from the cyclone room cap and wash the net filter and paper
filter by using a brush with water. After washing, let the filters dry up in the shade.
Lấy khoang chứa bụi ra khỏi máy, rửa lưới lọc và bộ lọc gấp nếp bằng chổi và nước.
Sau khi rửa, phơi khô bộ lọc dưới bóng râm.
1) The cleaner should be unplugged from the mains when not in use.
2) Be sure to set the dust case and each filter, and operate the cleaner.
3) Install the dust case to original position firmly.
4) Set the dust case not to make any gap between the lid of the dust case
and cleaner body.
1) Rút phích cắm ra khỏi nguồn điện khi không sử dụng.
2) Hãy bảo đảm rằng khoang chứa bụi và các bộ lọc đã được lắp vào máy khi
vận hành máy.
3) Gắn khoang chứa bụi chắc chắn vào đúng vị trí.
4) Khi gắn khoang chứa bụi vào máy, hãy đảm bảo rằng không có bất kỳ khe hở
nào giữa nắp khoang chứa bụi và thân máy.
.
(1
.
(2
.
(3
.
(4
將集塵盒由旋風室蓋中取出,用清水刷洗網狀過濾網和摺型過濾網。洗好後將過濾網置於陰涼處晾乾。
1) 當不使用時,請將吸塵器與主體分開。
2) 操作清潔器時,先把集塵盒與各個濾網裝好。
3) 將集塵盒安裝到原來的位置。
4) 集塵盒蓋與清潔主體不可有縫隙。
To remove, undo the lock of the vent cover and pull it
toward the direction shown in the example.
取下、解鎖通風蓋,並將它拉向範例中所示的方向。
Để tháo túi chứa bụi, cần phải mở khóa nắp lỗ thông hơi
và kéo nó theo hướng chỉ dẫn.
Remove HEPA clean filter from the unit.
Then, remove dust by patting it gently.
Tháo bộ lọc HEPA khỏi máy.
Sau đó, loại bỏ bụi bằng cách vỗ nhẹ vào.
HEPA
..
從本機上拆除
HEPA
濾器。然後,慢慢輕拍將灰塵除去。
HEPA
Vent cover
Nắp lỗ thông hơi
通風蓋
HEPA clean filter
Bộ lọc vệ sinh HEPA
HEPA
清潔過濾器
HEPA
HEPA clean filter is not washable.
Không được giặt bộ lọc HEPA.
HEPA
HEPA 器不可清洗
After finishing cleaning, put it back in the right place.
清潔完畢后,將其放回正確位置。
Sau khi thực hiện vệ sinh xong, hãy đặt trở lại vào
đúng vị trí.
. .
How to Clean the Dry Mop Head / 如何清潔乾模吸頭 / Cách vệ sinh Đầu chế độ khô /
Caution:
注意事項:
Chú ý:
Do not use cleansers, bleach, etc. Doing so may
cause discoloration deformation, etc.
After washing the head with water, thoroughly air dry
it before use.
Note
請勿使用清潔劑、漂白劑等。這樣做可能會造成褪色、變形等。
用水清洗吸頭後,請在使用前先徹底風乾。
Không sử dụng chất tẩy rửa, thuốc tẩy, v.v… Làm
như vậy có thể gây ra bạc màu hoặc biến dạng, v.v...
Sau khi rửa đầu này bằng nước, dùng khí làm sạch
kỹ càng trước khi sử dụng.
Lưu ý
Risk of damage to the floor.
If dust gets tangled in the wheels, the wheels cannot rotate,
which may cause wear and tear and floor damage.
損壞地板的風險。
若灰塵纏結在機輪內,機輪會無法轉動,
可能會造成磨耗與撕裂及地板損壞。
Nguy cơ làm hỏng sàn nhà.
Nếu bụi bám vào bánh xe, bánh xe không thể xoay,
có thể làm mòn và hỏng sàn nhà.
Wheels
機輪
Bánh xe
Tweezers
鑷子
Đồ kẹp
Rotating Sections
轉動部
Bộ phận xoay
Remove stuck dust.
移除貼附之灰塵
Loại bỏ bụi bám.
Remove tangled dust using tweezers, etc.
移除貼附之灰塵
Loại bỏ bụi bám.
Crevice Nozzle
縫隙吸嘴
Đầu hút khe
Wheels
機輪
Bánh xe
Wash with water.
用水沖洗。
Rửa bằng nước.
(For CV-SE230V only) / (僅限 CV-SE230V) / (Chỉ dành cho CV-SE230V) /
( CV-SE230V )
2 15
background
This product complies with standards according to the safety regulations of IEC60335-1 and IEC60335-2-2
本產品符合 IEC60335-1IEC60335-2-2 安全法規的標準
Sản phẩm này tuân thủ các tiêu chuẩn về quy tắc bảo vệ an toàn của IEC60335-1 và IEC60335-2-2
Safety devices
This vacuum cleaner is equipped with a thermal protection device which automatically turns off the unit when the motor is overheating. When thermal
protection device works, disconnect the power plug and check whether the dust compartment and filters are full of dust. Check that no obstacle is in
the hose or pipe. After removing the obstacle, leave the unit to cool down until the thermal protection device resets about 60 minutes.
安全裝置
真空吸塵器配有在馬達過熱時自動關閉之熱保護裝置。當熱保護裝置動作時,請拔下電源插頭,並且檢查集塵室及濾網是否滿是灰塵。檢查障礙物不在軟管或排管。
移除障礙物之後,請讓設備冷却,直到熱保護裝置重置約60分鐘。
Thiết bị an toàn
Máy hút bụi này được trang bị thiết bị bảo vệ nhiệt sẽ tự động tắt máy khi động cơ quá nóng. Khi thiết bị bảo vệ nhiệt hoạt động, ngắt kết nối phích
cắm điện và kiểm tra ngăn chứa bụi và bộ lọc có đầy bụi hoặc bị tắc bụi không. Kiểm tra không có vật cản trở trong ống hoặc đường ống.
Sau khi loại bỏ các vật cản, để cho máy nguội cho đến khi thiết bị bảo vệ nhiệt thiết lập lại khoảng 60 phút.
Do not use the unit to vacuum water or damp
areas, as this may damage the unit.
請勿用本設備抽吸水或潮濕場所,否則可能損害本設備。
Không sử dụng máy để hút nước hoặc những nơi
ẩm ướt tránh gây hư hỏng máy.
Do not vacuum the following types of material: water or liquids,
desiccant, large quantities of sand or powder, long rope, glass
and needles, as this may result in damage to the unit.
請勿抽吸以下類型的材料:水或液體、乾燥劑、大量沙礫或粉末、
長繩、草和針,否則可能損壞本設備。
Không dùng máy hút các chất sau đây: nước hoặc chất lỏng,
chất làm khô, cát hoặc bột với số lượng nhiều, dây dài,
kính và kim...tránh gây hư hỏng cho máy.
Do not block the exhaust.
Doing so may cause fire or body deformation due
to overheating.
請勿擋住排氣口。
這樣做可能會造成火災,或因過熱而造成本體變形。
Không được chặn cửa xả khí.
Làm như vậy có thể gây cháy hoặc biến dạng thân
máy do quá nóng
Do not cover the ventilation outlets, as this may
result in the unit become deformed and may
cause fire due to excessive heat.
請勿覆蓋通風孔,否則可能使本設備變形,
或因過熱而引發火災。
Không được che cửa thông gió tránh tình trạng
máy bị biến dạng, hư hỏng và có thể gây cháy
do quá nóng.
Airflow from the ventilation duct may result in personal injury if
contact is made with the body for long periods.
如果通風管的氣流長時間吹向人體,可能會造成人身傷害。
Luồng khí từ ống thông gió có thể gây thương tích nếu thổi trực
tiếp vào cơ thể trong thời gian dài.
Do not violently pull the cord, it may be damaged and
cause electrical shock or flame.
請勿猛力拉扯線材,否則會受損並造成觸電或起火。
Không kéo mạnh vào dây điện, nó có thể bị hỏng và
gây điện giật hoặc gây cháy.
Pull the cord in parallel to the ground. If pulled up, the cord
may be damaged due to friction with the cleaner. Doing so
may cause electrical shock or flame.
請與地面平行拉動線材。若向上拉動,線材可能會因與清潔器材摩
擦而受損。並因此造成觸電或起火。
Kéo dây điện song song với mặt đất. Nếu kéo ngược lên,
dây điện có thể bị hỏng do ma sát với máy hút. Làm như
vậy có thể gây điện giật hoặc gây cháy.
Do not connect the plug with a loose socket it may
cause the plug to melt.
請勿將插頭接到寬鬆的插座,否則可能導致插頭融化。
Không cắm phích cắm của máy vào ổ cắm điện bị lỏng,
nếu không phích cắm sẽ có thể bị biến dạng.
Do not use in this appliance near flammable
materials (benzene, thinner), as this may
result in fire.
請勿在易燃材料(苯、稀釋劑)附近使用本設備,
否則可能引發火災。
Không sử dụng máy hút bụi gần những vật liệu
dễ cháy (benzen, dung môi), vì điều này có thể
dẫn đến cháy nổ.
When transporting the vacuum cleaner, do not lift the
unit using the vacuum hose, as this may result in the
hose becoming torn.
搬動真空吸塵器時,請勿用真空管舉起本設備,否則可能撕裂管子。
Khi vận chuyển máy hút bụi, không được nhấc máy lên
bằng cách cầm ống hút bụi vì có thể làm gãy ống hút bụi.
Do not expose your body to the air released from
the exhaust for long periods of time.
Doing so may cause burns.
請勿長時間讓您的身體曝露至排氣口釋出之空氣。
這樣做可能會造成灼傷
Không để cơ thể của bạn tiếp xúc với khí thoát
ra từ cửa xả khí trong thời gian dài.
Làm như vậy có thể gây bỏng
IEC60335-1IEC60335-2-2
Operational safety precautions / 操作安全注意事項 / Hướng dẫn an toàn khi sử dụng /
Caution / 注意事項 / Chú ý /
Maintenance / 維護 / Bảo trì /
Dust removal / 除塵 / Loại bỏ bụi /
Filter cleaning / 濾器清潔 / Vệ sinh bộ lọc /
Put the dust case into large-sized plastic bag and push the open
button of the dust case to release dust into provided plastic bag.
Đặt hộp bụi vào túi nhựa có kích thước lớn và nhấn nút mở hộp
bụi để đổ bụi vào túi nhựa cung cấp.
將集塵盒放進一個大塑料袋並推集塵盒的開啟按鈕,
讓灰塵釋放到所提供的塑料袋內。
Open button of the dust case
集塵盒開啟按鈕
Mở nút hộp bụi.
Clean the gap of paper filter with the brush or water.
Vệ sinh khe hở của bộ lọc giấy bằng chổi hoặc nước.
How to remove the paper filter from dust case
Cách tháo bộ lọc giấy khỏi hộp bụi
Sau khi rửa, để cho các bộ lọc khô trong bóng mát
trước khi sử dụng.
After washing, let the filters dry up in the shade
before use.
Fix the dust case cover to the body.
Check that the rubber packing is
attached to dust case firmly.
Cố định nắp hộp bụi vào thân.
Kiểm tra để lớp vỏ cao su được lắp chặt với hộp bụi.
如何將摺型過濾網從集塵盒中取出。
用毛刷或水清潔摺型濾網的縫隙。
將集塵盒蓋裝到機體上。
檢查橡膠密封圈是否穩固地貼在集塵器上。
清洗后,先讓濾器置於陰涼處晾乾再使用。
Put the dust case into large-sized plastic bag and push the open
button of the dust case to release dust into provided plastic bag.
Đặt hộp bụi vào túi nhựa có kích thước lớn và nhấn nút mở hộp
bụi để đổ bụi vào túi nhựa cung cấp.
將集塵盒放進一個大塑料袋並推集塵盒的開啟按鈕,
讓灰塵釋放到所提供的塑料袋內。
Open button of the dust case
集塵盒開啟按鈕
Mở nút hộp bụi.
Warning:
警告:
Cảnh báo:
Use the handle of the filter cleaning brush to remove the
clogging dust from the filter several times.
Sử dụng tay cầm của chổi hút để
loại bỏ bụi bám trên bộ lọc nhiều lần.
使用除塵刷的手柄將阻塞的灰塵從
濾網清除數次。
How to clean cyclone cylinder filter / 如何清潔旋風筒濾器 / Cách vệ sinh bộ lọc xi-lanh xoáy /
Warning:
警告:
Cảnh báo:
Turn the cyclone cylinder filter to “Open” and pull out.
Xoay bộ lọc xi-lanh xoáy sang “Mở” và kéo ra.
Clean the cyclone cylinder filter with the
brush or water.
Vệ sinh bộ lọc xi-lanh xoáy bằng chổi hoặc nước.
After washing, let the cyclone cylinder filter dry up in the shade
before use.
Sau khi rửa, để cho các bộ lọc khô trong bóng mát trước khi sử dụng.
轉動旋風筒濾器至“開啟”然後拉出。
用毛刷或水清潔旋風筒濾器。
清洗後,先讓旋風筒濾器於陰涼處晾乾再使用。
開啟
關閉
卡爪
/
Mở /
Đóng /
Vấu /
Remove dust on the net filter
with brush.
Dùng chổi loại bỏ bụi trên bộ lọc lưới.
Use the handle of the filter cleaning brush to remove the
clogging dust from the filter several times.
Sử dụng tay cầm của chổi hút để
loại bỏ bụi bám trên bộ lọc nhiều lần.
Every time you remove dust from the dust case, also
clean the filter. For more details, see page 14.
Mỗi khi bạn loại bỏ bụi khỏi hộp bụi, hãy làm sạch
cả bộ lọc. Để biết thêm chi tiết, xem trang 14.
Fix the dust case cover to the body.
Check that the rubber packing is
attached to dust case firmly.
Cố định nắp hộp bụi vào thân.
Kiểm tra để lớp vỏ cao su được lắp chặt với hộp bụi.
使用除塵刷的手柄將阻塞的灰塵從
濾網清除數次。
使用毛刷清除網狀過濾網上的灰塵。
將集塵盒蓋裝到機體上。
檢查橡膠密封圈是否穩固地貼在集塵器上。
Net filter
Bộ lọc lưới
網狀過濾網
當您每次滑集塵盒內清走灰塵時,同時也要清潔濾網。
詳細內容請參見第14頁。
Direction:
注意:
Hướng dẫn:
Caution:
For those who allergic to dust, wearing gloves and mask while
releasing the dust is necessary. In order to prevent dust allergy.
Chú ý:
Với những người bị dị ứng với bụi, cần đeo găng tay và khẩu
trang khi xả bỏ bụi để tránh bị dị ứng với bụi.
注意事項:
如對灰塵過敏,請在必須清除灰塵時穿戴手套和口罩。
以免引起灰塵過敏。
14 3
background
Filter Maintenance Sign / 濾網保養號誌 / Đèn báo bảo trì bộ lọc /
Checking the Dust Disposal Line / 檢查棄塵線 / Kiểm tra vạch đổ bụi /
How to empty dust case / 清空集塵盒的方法 / Cách làm rỗng hộp bụi /
If you vacuum dust after exceeding the “Dust Disposal Line”,
the dust will spill into the cyclone chamber. To clean with high
suction power, we recommend frequent disposal of dust.
Note
Nếu bạn hút bụi sau khi vượt qua “Vạch đổ bụi”, bụi sẽ tràn vào
khoang xoáy. Để vệ sinh với lực hút cao, chúng tôi khuyên bạn
nên thường xuyên loại bỏ bụi.
Lưu ý
若您在超過除塵線後仍在吸進灰塵,灰塵會漏到氣旋室。若要清潔有
高空吸能力,我們建議要常常棄塵。
When thermal protection device works, disconnect the power plug and check whether the dust compartment and filters are full of dust.
Check that no obstacle is in the hose or pipe. After removing the obstacle, leave the unit to cool down until the thermal protection device
resets about 60 minutes.
Direction:
當熱保護裝置動作時,請拔下電源插頭,並且檢查集塵盒濾網是否滿是灰塵。檢查軟管或排管中沒有障礙物。移除障礙物之後,請讓裝置冷却,
直到熱保護裝置重置約
60分鐘。
注意:
Khi thiết bị bảo vệ nhiệt hoạt động, ngắt kết nối phích cắm điện và kiểm tra ngăn chứa bụi và bộ lọc có đầy bụi hoặc bị tắc bụi không.
Kiểm tra để không có vật cản ở trong các đường ống hoặc miệng ống. Sau khi loại bỏ các vật cản, để cho máy nguội cho đến khi thiết bị
bảo vệ nhiệt thiết lập lại khoảng 60 phút.
Hướng dẫn:
When the orange sign appears in the window continuously, remove dust in
the dust case.
Check the dust indicator by lifting suction tool from the floor and removing
the crevice nozzle when it is used.
如果顯示窗內的橙色指示燈持續點亮,請清除集塵盒內的灰塵。
使用時,若要查看灰塵量指示器,請將吸塵工具從地板上舉起,接著卸除裝在上面的
縫隙吸嘴。
Khi tất cả đèn báo bộ lọc có màu da cam trên cửa sổ, loại bỏ bụi trong hộp
bụi trước
khi sử dụng máy hút bụi.
Kiểm tra bộ phận chỉ báo bụi bằng cách nâng dụng cụ hút lên khỏi sàn nhà
và tháo đầu hút khe ra khi nó được sử dụng.
When you finish cleaning, remove the dust case and check the “Dust Disposal Line”.
Empty the dust case before exceeding the “Dust Disposal Line”.
當您完成清潔時,請移除集塵盒並檢查 除塵線。(在超過 除塵線前請先清空集塵箱。)
在超過 除塵線前請先清空集塵盒。
Khi vệ sinh xong, hãy tháo hộp bụi ra và kiểm tra “Vạch đổ bụi”.
(Tháo hộp bụi ra trước khi vượt qua “Vạch đổ bụi”.)
Tháo hộp bụi ra trước khi vượt qua “Vạch đổ bụi”.
Dust Case
集塵盒
Hộp bụi
Dust Disposal Line
除塵線
Vạch đổ bụi
Dust indicator window
過濾器指示燈顯示窗
Cửa sổ đèn báo bộ lọc
Pull up the dust case.
Kéo hộp bụi lên.
拔起集塵盒。
Maintenance / 維護 / Bảo trì /
Open the dust cover until it is in
a standing position.
Mở nắp chắn bụi cho đến khi nắp nằm
ở vị trí thẳng đứng.
打開集塵器蓋子,直到其達到直立位置為止。
Dust case cover
集塵盒蓋
Nắp hộp bụi
Caution:
注意事項:
Chú ý:
Do not press open button
while pulling up the dust case
(Dust may drop).
Không bấm nút mở trong khi
kéo hộp bụi lên
(bụi có thể bị rơi ra).
拔起集塵盒時請勿按開啟按鈕
(灰塵可能會掉落)。
When the orange sign appears in the window continuously, do not
use the vacuum cleaner without dust removal. If the cleaner is used
in such a condition as the orange sign appears in the window, air to
the motor will be reduced and the motor will eventually burn out.
Khi đèn báo bộ lọc bật, không sử dụng máy hút bụi khi chưa loại bỏ bụi.
Làm như vậy có thể làm giảm lực hút và gây quá nhiệt. Động cơ có
thể bị cháy.
如果顯示窗內的橙色指示燈持續點亮,則請在清潔完灰塵後再使用真空吸塵器。
如果在顯示窗內的橙色指示燈點亮的情況下使用吸塵器,則進入電機的空氣會減
少,最終導致電機燒壞。
Caution:
注意事項:
Chú ý:
Accessories / 附件 / Phụ tùng /
Dry Mop Head
擦拭吸頭
Đầu lau
Multi angle nozzle
多角度吸嘴
Đầu hút đa góc
Brush
刷子
Chổi
Filter Cleaning Brush
過濾器清潔刷
Chổi vệ sinh bộ lọc
Grip Handle
夾緊把手
Tay nắm
Curved joint pipe
控制杆
Ống nối cong
Joint Pipe
接管
Ống nối
Dusting Brush
除塵刷
Chổi hút xoay
Multi Angle Head
多角度吸頭
Đầu hút đa góc
Rug and floor nozzle
小地毯和地面吸嘴
Đầu hút sàn và thảm
Flexible Crush Proof Hose
柔性防擠壓軟管
Ống chống va đập linh hoạt
Product illustration is for Model CV-SE230V
型號 CV-SE230V 的產品圖示
Minh họa sản phẩm dành cho Mẫu CV-SE230V
CV-SE230V
Telescopic Pipe
伸縮管
Ống hút kéo dài
Crevice nozzle
縫隙吸嘴
Đầu hút khe
(For CV-SE23V only)
(
僅限 CV-SE23V)
(Chỉ dành cho CV-SE23V)
( CV-SE23V )
(For CV-SE230V only)
(
僅限 CV-SE230V)
(Chỉ dành cho CV-SE230V)
( CV-SE230V )
(For CV-SE230V only)
(僅限 CV-SE230V)
(Chỉ dành cho CV-SE230V)
( CV-SE230V )
(For CV-SE230V, CV-SE23V)
(
僅限
CV-SE230V, CV-SE23V)
(Chỉ dành cho CV-SE230V, CV-SE23V)
( CV-SE23V ,CV-SE230V )
(For CV-SE22V only)
(
僅限 CV-SE22V)
(Chỉ dành cho CV-SE22V)
( CV-SE22V )
(For CV-SE22V only)
(
僅限 CV-SE22V)
(Chỉ dành cho CV-SE22V)
( CV-SE22V )
(For CV-SE230V only)
(
僅限 CV-SE230V)
(Chỉ dành cho CV-SE230V)
( CV-SE230V )
Fabric Beat Head
拍打床褥吸頭
Đầu hút và đập vải
Multi angle nozzle / Brush
多角度吸嘴 / 刷子
Đầu hút đa góc / Chổi
/
Dusting brush
吸塵刷
Chổi hút xoay
Crevice nozzle
縫隙吸嘴
Đầu hút khe
/
For dust removal and filter cleaning,
refer to page 14-15.
Để loại bỏ bụi và làm sạch bộ lọc,
tham khảo trang 14-15.
有關去除灰塵和過濾器清潔的詳細訊息,
請參照第14至15頁。
14 .15
Dry Mop Head
擦拭吸頭
Đầu lau
Flexible crush proof hose
柔性防擠壓軟管
Ống chống va đập linh hoạt
Telescopic pipe
伸縮管
Ống hút kéo dài
Grip Handle
夾緊把手
Tay nắm
Cord rewind pedal
電線回捲板
Pêđan thu dây
On/Off switch
開啟/關閉開關
Công tắc Bật/Tắt
Power cord
電源線
Dây nguồn
Power plug
電源插頭
Phích cắm điện
Dust case
集塵盒
Hộp bụi
Dust case cover
集塵盒蓋
Nắp hộp bụi
Joint pipe
接管
Ống nối
Hose inlet
進氣軟管
Cửa vào ống
Accessories and preparation before use / 附件和用前準備 / Phụ tùng và chuẩn bị trước khi sử dụng /
Nano Titanium Filter
Bộ lọc Nano Titanium
納米鈦空氣過濾網
4 13
background
How to Operate / 操作方法 / Cách sử dụng /
Hose, telescopic pipe, and the Head can be stored in assembled
condition at two positions of the cleaner by using the hook.
可按以下兩種方法將軟管、伸縮管及吸頭放置於吸塵器之掛勾上。
Ống, ống hút kéo dài, và đầu hút có thể được lưu trữ trong điều kiện
lắp ráp ở hai vị trí của máy hút bụi bằng cách sử dụng móc giữ đầu hút.
This combination allows you a space saving storage.
1. Place the cleaner upright.
2. Slide the storage hook of the head into the storage slot at the lower
rear of the cleaner.
3. Turn the hose around telescopic pipes to make it compact and stable.
此組合可以為您節省空間。
1. 將吸塵器豎直放置。
2. 將吸頭之貯藏勾掛在吸塵器的貯藏槽上
3. 將軟管圍繞繫穩在伸縮管上
Sự kết hợp này cho phép bạn tiết kiệm không gian cất giữ.
1. Đặt máy hút bụi thẳng đứng
2. Trượt móc giữ của đầu hút vào khe giữ ở phía bệ sau bên dưới của
máy hút.
3. Xoay ống quanh ống hút kéo dài để nó gọn gàng và ổn định.
Do not carry the cleaner in the hose stand storage position.
Do not store the cleaner with the hose near a stove or a warm place. It may be damaged due to excessive heat.
Note
搬運吸塵器時,請勿碰觸軟管支架存放位置。
請勿將有軟管的清潔器存放在火爐或熱源附近,否則會由於過熱而使其受到損壞。
Không vận chuyển máy hút bụi ở vị trí lưu giữ giá treo ống.
Không cất máy hút bụi với ống để gần bếp lò hoặc nơi nóng, nó có thể bị hư hỏng do nhiệt độ quá cao.
Lưu ý
Storage Hook
貯藏勾
Móc giữ
Storage Slot
貯藏槽
Khe giữ
.1
.2
.3
Storage Hook
貯藏勾
Móc giữ
.
Storage Slot / 貯藏槽
Khe giữ /
How to Store the Vacuum Cleaner / 如何貯藏真空吸塵器 / Cách cất giữ máy hút bụi /
Caution:
Risk of damage.
Do not clean objects other than linen (such as flooring
or carpet) with the Fabric Beat Head.
注意事項:
損壞風險。
請勿用拍打床褥吸頭清潔非麻布之物件
(例如地板或地毯)。
Chú ý:
Nguy cơ hư hỏng.
Không vệ sinh các vật không phải là vải lanh (như sàn
hoặc thảm) bằng Đầu hút và đập vải.
Beater
拍打機
Thanh đập
How to Operate the Fabric Beat Head for CV-SE230V / 如何操作 CV-SE230V 拍打床褥吸頭 /
Cách sử dụng Đầu bàn chải bằng vải cho CV-SE230V / CV-SE230V
The beater on the head vibrates to beat the fabric items such as bedding, sofa etc., and remove dust and allergens.
Linen may stick to the beat head and hinder operation depending on the type of linen. In such a case adjust the
suction power on the handle grip. See page 8.
Removing bed sheets and covers makes cleaning more effective.
吸頭拍打機振動以拍打諸如寢具、沙發等布品,並且移除灰塵及過敏原。
麻布可能貼附至拍打頭并阻礙操作,視麻布類型而定。在這種情況下調整手柄的吸力。參照第8頁。
移除床單及被子使清潔更有效。
Thanh đập ở trên đầu hút sẽ rung khi va phải các vật bằng vải như ga trải giường, sofa v.v..., và loại bỏ bụi và chất
gây dị ứng.
Vải lanh có thể dính vào thanh đập và cản trở vận hành tùy thuộc vào loại vải lanh. Trong trường hợp như vậy,
điều chỉnh lực hút trên tay cầm. Xem trang 8
Lấy tấm khăn trải giường và mền ra sẽ làm sạch hiệu quả hơn.
Attached to the Telescopic Pipe / 附接至伸縮管 Attached to the Grip Handle / 連接夾式把手
Lắp ống hút kéo dài /
Gắn Tay cầm vào /
Hose
軟管
Ống hút mềm
Telescopic Pipe
伸縮管
Ống hút kéo dài
(For CV-SE23V only)
(
僅限 CV-SE23V)
(Chỉ dành cho CV-SE23V)
( CV-SE23V )
(For CV-SE23V only)
(
僅限 CV-SE23V)
(Chỉ dành cho CV-SE23V)
( CV-SE23V )
Insert the joint pipe into the hose inlet of the cleaner.
When you remove the hose from the cleaner, pull the joint pipe
while pressing the button.
Lắp đầu nối vào khớp nối của máy hút bụi.
Khi bạn tháo ống khỏi máy hút bụi, kéo ống nối trong khi nhấn nút.
將接管插入吸塵機的進氣軟管內。
如果要從吸塵機上拆除軟管,請在按住夾扣的同時拉動接管。
Accessories and preparation before use / 附件和用前準備 / Phụ tùng và chuẩn bị trước khi sử dụng /
Rug and floor nozzle
Đầu hút sàn và thảm
小地毯和地面吸嘴
*
Depending on the model
*
視型號而定
*
Tùy thuộc vào kiểu mẫu
Dry Mop Head
擦拭吸頭
Đầu lau
How to attach the hose to the cleaner
Click
Khớp vào
Joint pipe
Ống nối
Button
Nút
Hose
Ống hút mềm
Hose inlet
Cửa vào ống
進氣軟管
接頭
接管
按鈕
軟管
將軟管安裝至吸塵器的方法
How to Assemble the Hose
Cách lắp ống vào máy hút bụi
Cách lắp ráp ống
安裝軟管的方法
The hose and joint pipe are packed individually. To put them
together, insert the handle into the hose until the claws of the
stopper ring click into the holes.
Ống và đầu nối được đóng gói riêng lẻ. Để lắp với nhau, chèn Tay
cầm vào ống cho đến khi vấu của vòng cữ chặn khớp vào các lỗ.
軟管和接管上單獨組裝的。 若要將它們安裝在一起,請將控制桿插入軟管內,
直至截至環的爪扣咔一聲進入孔內。
Handle
控制桿
Tay cầm
Stopper Ring
截止環
Vòng chặn
Holes
Lỗ
Claws
爪扣
Vấu
Hose
軟管
Ống hút mềm
Hose
軟管
Ống hút mềm
圖片顯示的是控制桿
CV-SE230V, CV-SE23V
機型。
Figure shown is a handle of CV-SE230V, CV-SE23V model.
Hình ảnh hiển thị là mẫu tay cầm của
CV-SE230V, CV-SE23V
.
CV-SE23V, CV-SE230V
How to connect the curved joint pipe to the extension pipe
如何連接彎曲接管至延長導管
How to Connect the Grip Handle to the Telescopic Pipe
Cách nối ống nối cong vào ống mở rộng
Cách nối tay nắm vào ống hút kéo dài
如何將握柄把手連接至伸縮管
How to assemble nozzle
如何安裝吸嘴
How to Attached the Dry Mop Head
Phương pháp lắp đầu hút
Cách lắp đầu lau
如何安裝擦拭吸頭
.
.
Handle
控制桿
Tay cầm
Twist Tightly
擰緊
Vặn thật chặt
(For CV-SE230V, CV-SE23V)
(
僅限 CV-SE230V, CV-SE23V)
(Chỉ dành cho CV-SE230V, CV-SE23V)
( CV-SE23V, CV-SE230V )
(For CV-SE230V only)
(
僅限 CV-SE230V)
(Chỉ dành cho CV-SE230V)
( CV-SE230V )
(For CV-SE22V only)
(
僅限 CV-SE22V)
(Chỉ dành cho CV-SE22V)
( CV-SE22V )
Twist tightly
Curved joint pipe
Ống nối cong
控制杆
擰緊
Twist tightly
Vặn thật chặt
擰緊
Twist tightly
Vặn thật chặt
擰緊
Telescopic Pipe
伸縮管
Ống hút kéo dài
Telescopic Pipe
伸縮管
Ống hút kéo dài
Telescopic Pipe
伸縮管
Ống hút kéo dài
Telescopic Pipe
伸縮管
Ống hút kéo dài
Vặn thật chặt
12 5
background
Press down the lock button of the head and push into the pipe till it clicks into the lock socket.
To remove, press down the lock button and pull out from the telescopic pipe.
按下頭之鎖定鈕並將管子推入直到卡入鎖座。
若要移除,請按下鎖定鈕並從伸縮管拉出。
Nhấn nút khóa của đầu hút và đẩy vào ống sao cho khớp vào khe khóa.
Để tháo, nhấn nút khóa xuống và kéo ra khỏi ống hút kéo dài.
How to Attach the Multi Angle Head / 如何附接多角度吸頭 / Cách lắp đầu hút đa góc /
Lock Socket
鎖定凹槽
Khe khoá
Lock Button
鎖定按鈕
Nút khoá
(For CV-SE23V only)
(
僅限 CV-SE23V)
(Chỉ dành cho CV-SE23V)
( CV-SE23V )
The cleaner should be unplugged from the mains when
not in use.
不使用吸塵器時,應該從主電源插 座內拔下電源插頭。
Phải rút phích cắm máy hút bụi khỏi nguồn điện khi không
sử dụng.
Fit the dusting brush and the crevice nozzle on the tool holder of the telescopic pipe.
When you remove the dusting brush and the crevice nozzle, pull the dusting brush and the crevice nozzle toward the direction of arrow.
在伸縮管之工具支座上裝配除塵刷及縫隙吸嘴。
若要拆除除塵刷和縫隙吸塵, 請朝箭頭所示的方向拉動縫隙吸管。
Lắp chổi bụi và đầu hút khe vào giá đỡ dụng cụ của ống hút kéo dài.
Khi tháo chổi bụi và đầu hút khe, kéo chổi bụi và đầu hút khe về phía hướng của mũi tên.
Socket
插座
Ổ cắm
.
.
Dusting Brush
除塵刷
Chổi hút xoay
Crevice Nozzle
縫隙吸嘴
Đầu hút khe
Tool Holder
工具支座
Giá đỡ dụng cụ
Accessories and preparation before use / 附件和用前準備 / Phụ tùng và chuẩn bị trước khi sử dụng /
Insert the Mains Plug Into a Socket / 將電插頭插入插座 / Cắm phích cắm chính vào ổ cắm /
How to Store the Accessories /
配件的存儲方法 / Cách thức cất giữ các phụ kiện /
Caution:
注意事項:
Chú ý:
How to Operate / 操作方法 / Cách sử dụng /
How to operate the Multi angle nozzle / Brush /
如何操作多角度吸嘴/刷子
/ Cách sử dụng đầu hút đa góc / Chổi /
To use Accessories / 使用配件 / Sử dụng các phụ kiện kèm theo /
Crevice Nozzle
For cleaning at :
• Corners on stairs • Corners in closet • Gap between furniture
• Gaps in sofa • Corners on floor • Slits in sashes
縫隙吸嘴
清理的地方 :
樓梯角落櫥櫃角落家居縫隙 沙發縫隙地板角落窗簾縫隙
Đầu hút khe
Để hút bụi tại :
• Các góc trên cầu thang • Các góc trong phòng
• Các góc hẹp giữa những đồ đạc trong nhà • Khe hẹp trên ghế sofa
• Các góc trên sàn nhà • Các rãnh trên các khung cửa sổ
Use the Multi angle nozzle by pushing into the
Telescopic pipe, Grip Handle or Curved joint pipe.
There might be some wind noise while using the
Multi angle nozzle, Low suction pressure is
recommended. Adjust the suction power on the
handle grip. See page 8.
推入伸縮管、夾緊把手或彎曲接管以使用多角度吸嘴。
使用多角度吸嘴時可能會產生一些風切噪音,建議使用
低吸力。調整把手上的吸力。請參閱第 8 頁。
Sử dụng Đầu hút đa góc bằng cách đẩy vào Ống
hút nối dài, Tay nắm hoặc Ống nối cong.
Có thể có tiếng ồn gió khi sử dụng Đầu hút đa góc.
Nên sử dụng áp suất hút thấp. Chỉnh lực hút trên
tay nắm. Xem trang 8.
Can be turned to adjust the angle to various desirable levels.
可轉向以調整想要的角度大小。
Có thể điều chỉnh các góc tới các mức khác nhau.
Risk of injury.
When adjusting the angle, do not touch the rotating
part, otherwise your hand might get stuck.
Do not rotate the brush while inserting your fingers
into the suction port of the Multi angle nozzle.
Otherwise, your fingers might get caught.
傷害的風險。
調整角度時,請勿觸摸轉動部分,否則手可能會卡住。
手指插入多角度吸嘴的吸塵口時請勿旋轉刷子。否則可能會
夾到您的手指。
Nguy cơ chấn thương.
Khi điều chỉnh góc, không được chạm vào bộ phận
đang quay, nếu không có thể bị kẹt tay.
Không xoay chổi trong khi đưa ngón tay vào cổng
hút của Đầu hút đa góc. Nếu không có thể bị kẹt tay.
You can remove the brush and use only the nozzle
to vacuum textiles, curtains, bed, sofa, etc.
Linen may stick to the Nozzle and hinder operation
depending on the type of linen. In such a case
adjust the suction power on the handle grip.
See page 8.
您可卸下刷子,並且只對真空紡織物、窗簾、床、沙發等使用吸嘴。
麻布可能貼附至吸嘴并阻礙操作,視麻布類型而定。在這種情況下調
整手柄的吸力。參照第8頁。
Bạn có thể tháo bỏ chổi và sử dụng đầu hút để hút vải, rèm, giường, sofa, v.v…
Vải lanh có thể dính vào Đầu hút và cản trở vận hành tùy thuộc vào
loại vải lanh. Trong trường hợp như vậy, điều chỉnh lực hút trên tay
cầm. Xem trang 8.
The nozzle can be rotated freely. It is helpful for cleaning the
hard-to-reach parts and between the gap of the furnitures.
吸嘴可自由轉動。有助於清潔難以觸及和傢俱縫隙間的地方。
Đầu hút có thể quay tự do. Nó giúp cho việc làm sạch các bộ phận
khó tiếp cận và khoảng cách giữa các đồ nội thất.
Caution:
注意事項:
Chú ý:
Risk of damage.
Do not push on the soft surface like piano.
損壞風險。
避免在柔軟表面如鋼琴上推壓。
Nguy cơ hư hỏng.
Không đẩy máy trên bề mặt mềm như đàn piano.
Can be turned up to 90°
最大可轉 90°
Có thể xoay đến 90°
The brush can be removed for maintenance.
可卸下刷子進行維護。
Có thể tháo chổi để bảo trì.
Can be adjusted to three levels
有三級可供調整
Có thể điều chỉnh đến ba cấp độ
Brush /
刷子
Chổi /
Slide / 滑動/ Trượt /
Warning:
警告:
Cảnh báo:
When using the Multi angle nozzle, do not drop or use with the excessive
force to the direction of
A
arrow. Otherwise the unit may be damaged.
You can rinse the Multi angle nozzle with water. Then allow it to dry
thoroughly before use. Do not use the unit to vacuum water may damage
the unit.
When the debris or foreign objects stuck in the end or inside the Multi angle
nozzle, air to the motor will be reduced. Remove the dust before using the
cleaner.
使用多角度吸嘴時,請勿掉落或朝箭頭方向
A
過度用力使用。否則裝置可能會受損。
您可用水清洗多角度吸嘴。接著讓吸嘴徹底乾燥後再開始使用。請勿使用本裝置吸水,
否則會造成裝置受損。
當碎屑或異物粘在多角度吸嘴端部或內部時,進入馬達的空氣會減少。使用吸塵器前,
請先移除灰塵。
Khi sử dụng Đầu hút đa góc, không làm rơi hoặc sử dụng lực quá mức theo
hướng mũi tên
A
. Nếu không bộ phận này có thể bị hỏng.
Có thể rửa Đầu hút đa góc bằng nước. Sau đó để thật khô trước khi sử dụng.
Không sử dụng máy để hút nước vì nó có thể làm hỏng máy.
Khi các mảnh vụn hoặc vật lạ bị kẹt vào đầu hoặc bên trong Đầu hút đa góc,
không khí vào máy sẽ bị giảm. Loại bỏ bụi bẩn trước khi sử dụng máy hút bụi.
Note
Lưu ý
Suction port
(Do not insert your fingers here.)
吸塵口
(請勿將手指插入這裡。)
Cổng hút
(Không cho tay bạn vào đây.)
Rotating Parts / 轉動部分
Các bộ phận quay /
6 11
background
*
Depending on the model
*
視型號而定
*
Tùy thuộc vào kiểu mẫu
How to Operate / 操作方法 / Cách sử dụng /
On/Off Switch / 開啟/關閉開關 / Công tắc Bật/Tắt /
How to Adjust the Length of Telescopic Pipe /
如何調整伸縮管之長度
/ Cách điều chỉnh chiều dài Ống Hút /
Power Control on the Body / 本體之動力控制 / Điều khiển công suất trên máy /
Automatic Cord Rewind / 自動電線回捲 / Tự động cuộn dây điện /
If the cord does not fully rewind, pull out in short length and press the pedal again. For smooth rewinding, turn the cord inlet toward the same
direction as the cord pulled out.
Direction:
若反繞線不完全,請稍微拉長後,再按一次腳盤。為了順利反繞,請將線入口轉向與拉出線同一方向。
注意:
Nếu dây điện không cuộn hết vào máy, hãy kéo dây ra một đoạn và nhấn bàn đạp trở lại. Để việc cuộn dây được dễ dàng, hãy xoay dây điện về
phía mà nó được kéo ra.
Hướng dẫn:
The power cord is stored neatly inside the cleaner using an automatic cord rewind.
When cleaning is completed, unplug the mains and press the cord rewind pedal.
The cord will automatically rewind.
使用自動反繞線器將電源線整齊地貯藏在吸塵器裡。完成清潔時,拔開市電並且按下反繞線盤。自動反繞線。
Bộ phận tự động cuộn dây điện sẽ thu dây điện gọn gàng vào trong máy hút bụi.
Khi hút bụi xong, rút phích điện ra, nhấn vào bàn đạp. Dây điện sẽ tự động cuộn lại.
Cord Rewind Pedal
電線回捲板
Pêđan thu dây
Turn the cleaner on or off by pushing the on/off switch.
按開關,就可以開啟或關閉吸塵器電源。
Mô-tơ máy được Bật/Tắt bằng cách thay đổi công tắc điện.
On/Off Switch
開啟/關閉開關
Công tắc Bật/Tắt
/
/
Position of the
Slide Knob
滑鈕之位置
Vị trí của nút trượt
Hold the grip handle and grasp the telescopic pipe with another hand, move it up and down to
adjust the length.
握住握柄把手並用另一隻手抓住伸縮管,經由上下移動來調整長度。
Cầm tay nắm và nắm Ống Hút bằng tay còn lại, di chuyển lên xuống để điều chỉnh độ dài.
Suitable for cleaning the flat surface or the carpet.
適用於清潔平坦表面或地毯。
Thích hợp để làm sạch trên bề mặt phẳng hoặc thảm.
Suitable for cleaning the soft surface such as a curtain or a sofa.
適用於清潔窗簾或沙發等柔軟表面。
Thích hợp để làm sạch bề mặt mềm như màn che hoặc ghế sofa.
Always turn off the vacuum cleaner when it is not in use, and press the same switch
once used to turn on the unit.
不使用時,關閉吸塵機電源,按下當初開啟設備時使用的開關。
Luôn tắt máy hút bụi khi không sử dụng, và nhấn công tắc một lần nữa để bật máy.
Max to Medium
最大至中等
Tối đa đến trung bình
Medium to Min
中等至最小
Trung bình đến tối thiểu
On/Off
開/關
Bật/Tắt
Operation
操作
Vận hành
Grip
Cán
手柄
Do not touch this area, while adjusting the length of telescopic pipe.
調節伸縮管長度時請勿接觸該區。
Đừng chạm vào khu vực này khi đang điều chỉnh độ dài của ống hút.
注意事項
Caution:
Chú ý:
How to Operate / 操作方法 / Cách sử dụng /
How to operate the rug and floor nozzle /
操作小地毯和地板吸嘴的方法
/
Cách sử dụng đầu hút sàn và thảm /
Caution:
Cleaning on the floor
在地板上清掃
Dọn sạch sàn nhà
Move the head back and forth.
來回移動吸頭
Di chuyển phần đầu tới và lui
When you twist the grip handle, the direction
of the head can be changed easily.
當您扭轉握柄把手時,吸頭之方向可輕易改變。
Khi bạn xoay tay vận hành, hướng của đầu
hút sàn và thảm có thể thay đổi dễ dàng.
To clean the wooden surface, do not use with the excessive force.
Doing so may scratch the wood.
注意事項:
若要清潔木質表面,請勿過度施力。
這樣做可能會刮傷木料。
Chú ý:
Đừng ép mạnh đầu hút khi hút bụi trên bề mặt gỗ.
Vì sẽ làm trầy bề mặt gỗ.
Cleaning corners and narrow places
清潔牆角和狹窄的地方
Vệ sinh các góc và những nơi hẹp
It is helpful for cleaning under the bed.
這對於清潔床下面的位置十分有效。
Hữu ích khi làm vệ sinh dưới giường.
It is helpful for cleaning the gap and edge of wall.
這對於清潔牆體縫隙和邊緣十分有效。
Hữu ích khi làm vệ sinh khe và mép tường.
The gap between furniture can be cleaned easily by
twisting the grip handle and adjust direction of the head.
家具間的空隙可藉由扭轉握柄把手並調整吸頭之方向來輕易清潔。
Có thể dễ dàng làm vệ sinh ở các khe đồ đạc bằng cách
xoay cổ tay của bạn và điều chỉnh hướng đầu hút.
Cleaning can be done without moving any furniture.
無需移動傢俱即可輕鬆完成清潔工作。
Có thể làm vệ sinh mà không cần di chuyển bất kỳ
đồ đạc nào.
.
.
.
(For CV-SE23V only) / (僅限 CV-SE23V) / (Chỉ dành cho CV-SE23V) /
( CV-SE23V )
Tips for Cleaning / 清潔竅門 / Mẹo để vệ sinh /
Caution:
Crevice nozzle can be used for
cleaning the corner of your house.
Crevice nozzle can be used for cleaning
the hard-to-reach parts of the sofa.
清潔角落時,可用縫隙吸嘴。
清潔沙發難以觸及的地方時,可用縫隙吸嘴。
Đầu hút khe có thể được sử dụng để
hút bụi ở góc nhà của bạn.
Đầu hút khe có thể được sử dụng để
hút bụi ở những khe hẹp trên ghế sofa.
Use the crevice nozzle by pushing into
the extension pipe or Grip Handle.
縫隙吸嘴是藉由推入延伸管或控制
面板來使用。
Sử dụng đầu hút khe bằng cách đẩy
vào ống nối dài hoặc bảng điều khiển.
Dusting brush can be
turned to adjust the angle.
Do not push on a soft surface like piano to avoid scratches.
Chú ý:
Không đẩy máy trên bề mặt mềm như đàn piano để
tránh làm trầy bề mặt.
注意事項:
避免在光 滑柔軟面如鋼琴上推壓而造成刮痕。
Dusting brush can be used
for cleaning the bookshelf.
轉動除塵刷,可調整角度。
吸塵刷可用於清潔書架。
Có thể xoay chổi hút xoay
để điều chỉnh góc.
Có thể sử dụng chổi hút xoay
để hút bụi ở giá sách.
Push /
Đẩy /
.
Grip Handle
夾緊把手
Tay nắm
Telescopic Pipe
伸縮管
Ống hút kéo dài
10 7
background
Cleaning on the floor
在地板上清掃
Dọn sạch sàn nhà
Move the head back and forth.
來回移動吸頭
Di chuyển phần đầu tới và lui
Note
Lưu ý
(For CV-SE230V only)
(
僅限 CV-SE230V)
(Chỉ dành cho CV-SE230V)
( CV-SE230V )
How to Operate / 操作方法 / Cách sử dụng /
How to Control the Suction Power / 如何控制空吸能力 / Cách kiểm soát lực hút /
How to Operate the Dry Mop Head /
如何操作乾模吸頭 / Cách sử dụng Đầu chế độ khô /
Suction pressure is reduced by moving the adjustment knob on the grip handle to expose a hole.
The more the hole area is exposed, the lower the suction pressure is. Low suction pressure is
recommended for cleaning curtains, blinds, delicate fabrics, etc.
To decrease suction power, turn the adjustment knob so that the air could pass through the hole.
移動握柄把手上之調節旋鈕降低吸壓以曝露孔洞。
通氣孔暴露的面積越大,其吸塵力越低。
如欲降低吸力,請旋轉調整旋鈕讓空氣能夠通過開孔。
Lực hút được giảm khi di chuyển núm điều chỉnh trên tay cầm để hở ra một lỗ.
Khi lỗ hở ra càng rộng thì lực hút càng giảm. Nên điều chỉnh lực hút thấp khi vệ sinh màn cửa, rèm cửa,
các loại vải mềm v.v...
Để giảm lực hút, xoay núm điều chỉnh để không khí có thể đi qua lỗ.
Suction pressure is reduced by moving the adjustment ring on the curved joint pipe to expose a hole.
The more the hole area is exposed, the lower the suction pressure is. Low suction pressure is
recommended for cleaning curtains, blinds, delicate fabrics, etc.
To decrease suction power, turn the adjustment ring so that the air could pass through the hole.
借調整彎曲接管上的調整環,可使上面的通氣孔暴露,以降低吸塵力ޕ
通氣孔暴露的面積越大,其吸塵力越低。
清除窗簾、百葉窗、軟細纖維等的灰塵時,要採用低吸塵力式。
Áp lực hút được giảm khi di chuyển vòng điều chỉnh trên ống cong để hở ra một lỗ.
Khu vực lỗ hở ra càng nhiều thì lực hút càng giảm.
Nên sử dụng áp lực hút thấp khi vệ sinh màn cửa, rèm cửa, các loại vải mềm v.v...
Adjustment Knob
調整旋鈕
Núm điều chỉnh
(For CV-SE230V, CV-SE23V)
(
僅限 CV-SE230V, CV-SE23V)
(Chỉ dành cho CV-SE230V, CV-SE23V)
( CV-SE23V, CV-SE230V )
(For CV-SE22V only)
(
僅限 CV-SE22V)
(Chỉ dành cho CV-SE22V)
( CV-SE22V )
Adjustment ring
Vòng giảm lực hút
調節環
How to control the suction power with curved joint pipe / 如何使用彎曲接管控制吸力 /
Cách kiểm soát lực hút với ống nối cong /
You can do the cleaning by the operation method depending on the floor such
as moving the head back and forth.
您可藉由本操作方法進行清潔,端視地板而定,例如將吸頭前後移動。
Bạn có thể thực hiện vệ sinh bằng phương pháp vận hành tùy theo mặt sàn
như là di chuyển đầu qua lại.
The head is for cleaning the floor, do not use to clean carpets
as it requires more force. And may damage the brush.
Đầu này để vệ sinh sàn, không sử dụng để vệ sinh thảm do nó
cần nhiều lực hơn. Và có thể làm hỏng chổi.
此吸頭的作用是清潔地板,請勿用來清潔地毯,因為這樣會很耗力,
而且可能使刷子損壞。
How to Operate / 操作方法 / Cách sử dụng /
The nozzle is fitted with a brush at the back which can either be used in the “withdrawn” or “projected” position. These positions are operated by the
pedal on the tool marked “ ” (Carpet) and “ ” Floor‚. For cleaning rug or carpet, keep the brush in its “Withdrawn” position, i.e., with the pedal
marked “ ” pressed down with your toe. If you feel the tool is heavy to slide on the carpet, please reduce the suction power by control buttons.
吸嘴的背面裝有一個刷子,此刷子在“收回”或“突起”位置均可使用。這些位置可以通過標有“ ”(地毯)和“ ”(地板)的工具的踏板進行操作。
在清潔小地毯或地毯時, 請使刷子處於“收回”位置,也就是用您的腳趾將標有“ ”的踏板踩下。如果感覺在地毯上移動此工具比較費力,請使用控制按鈕降低吸入功率。
Đầu hút được trang bị chổi ở phía sau có thể được sử dụng ở vị trí “rút lại” hoặc vị trí “đẩy ra”. Những vị trí này được vận hành bằng pêđan trên
công cụ đánh dấu “ ” (Thảm) và “ ” Sàn. Để vệ sinh mền hoặc thảm, giữ chổi ở vị trí "rút lại", tức là, pêđan bàn đạp có dấu “ ” được ép
xuống bằng ngón chân của bạn. Nếu bạn cảm thấy công cụ này nặng khi trượt trên thảm, hãy giảm sức hút bằng các nút điều khiển.
How to operate the rug and floor nozzle /
操作小地毯和地板吸嘴的方法
/
Cách sử dụng đầu hút sàn và thảm /
Brush “projected”
position
Brush “withdrawn”
position
Vị trí “đẩy ra” của
chổi
Vị trí “rút lại” của
chổi
"
"
""
" "" ."
"Carpet ""Floor ."
"" " " .
.
刷子“收回”位置
刷子“突起”位置
Brush “projected”
position
Vị trí “đẩy ra” của
chổi
""
刷子“突起”位置
Brush “withdrawn”
position
Vị trí “rút lại” của
chổi
"
"
刷子“收回”位置
*
Depending on the model
*
視型號而定
*
Tùy thuộc vào kiểu mẫu
When setting it to “projected” position, do not use the
vacuum cleaner to clean carpets. (It requires more force.)
當真空吸塵器被設定在“突起”位置時,請勿用它清潔地毯
(這需要更大的力)。
Khi chỉnh máy ở vị trí “đẩy ra” thì không được dùng máy để
hút bụi ở thảm. (Vì hút bụi ở thảm sẽ cần nhiều lực hơn.)
The pedal on the tool marked “ ” (Carpet), the brush
withdrawn can cleans both floor and carpet.
Direction:
標有“ ”地毯)的工具的踏板,收回刷子既可以清潔地板亦可
以清潔地毯。
注意:
Nếu pêđan trên công cụ được đánh dấu là “ ” (Thảm),
phần chổi rút lại có thể làm sạch cho cả sàn và thảm.
Hướng dẫn:
Caution:
注意事項:
Chú ý:
Caution:
注意事項:
Chú ý:
Risk of damage.
The floor may be damaged especially when such as cypress or padded flooring* is used on the floor.
These material may get easily damaged.
*Padded flooring is flooring which vinyl chloride or the like is used on the cushioned surface.
If dust gets tangled in the wheels, the wheels cannot rotate, which may cause wear and tear and floor damage.
Periodically perform maintenance.
To clean the wooden surface, do not use with the excessive force. Doing so may scratch the wood.
損壞風險。
當地板上使用檜木或裝有墊料之地板之類時,尤其可能會損壞地板。這些材料可能容易受損。
*裝有墊料之地板是靠墊表面上所用氯乙烯或類似物之地板。
若灰塵纏結在機輪內,機輪會無法轉動,可能會造成磨耗與撕裂及地板損壞。
定期進行保養。
若要清潔木質表面,請勿過度施力。這樣做可能會刮傷木料。
Nguy cơ hư hỏng.
Sàn có thể bị hỏng đặc biệt là khi sử dụng cây bách hoặc sàn có lót đệm* trên sàn nhà.
Những vật liệu này rất dễ bị hư hỏng.
*Sàn có lót đệm là sàn sử dụng vinyl clorua hoặc các loại tương tự trên bề mặt đệm.
Nếu bụi bám vào bánh xe, bánh xe không thể xoay, có thể làm mòn và hỏng sàn.
Hãy thực hiện bảo trì định kỳ.
Đừng ép mạnh đầu hút khi hút bụi trên bề mặt gỗ. Vì sẽ làm trầy bề mặt gỗ.
Brushes
刷子
Chổi
How to Operate the Dry Mop Head / 如何操作乾模吸頭 / Cách sử dụng Đầu chế độ khô /
8 9

Specifications

Indexed Terms: Vacuum Cleaner, Cyclonic

Hitachi CV-SE230V Questions and Answers

Questions and Answers

Related Products