
Model CV-SF16
Rated Voltage 220 - 240V
Rated Frequency 50 - 60Hz
Input Power (IEC) 1100 - 1400W
Input Power (MAX.) 1300 - 1600W
Dust Filter Dust Case
Dust Capacity 0.6 L
Cord Length 5 m
Net Weight (kg) 3.4 kg
Dimension (mm) L x W x H 298 mm x 256 mm x 214 mm
Rug-Floor Nozzle Rug-Floor Nozzle
Cleaning Tools Extension Pipe Extension Pipe
Accessories 2 way dusting brush & crevice nozzle
CV-SF16
220 - 240V
50 - 60Hz
1100 - 1400W
1300 - 1600W
L 0.6
m 5
kg 3.4
298 mm x 256 mm x 214 mm
)IEC(
Specifications
Kiểu máy CV-SF16
Điện Áp 220 - 240V
Tần Số 50 - 60Hz
Công suất (IEC) 1100 - 1400W
Công suất (tối đa) 1300 - 1600W
Lọc bụi Hộp bụi
Dung tích chứa bụi 0.6 L
Chiều Dài Dây Điện 5 m
Trọng Lượng (kg) 3.4 kg
Kích thước (mm) D x R x C 298 mm x 256 mm x 214 mm
Đầu hút sàn-thảm Đầu hút sàn-thảm
Phụ tùng Ống nối dài Ống nối dài
Phụ tùng Chổi bụi và đầu hút khe 2 chiều
Thông Số Kỹ Thuật
型號 CV-SF16
額定電壓 220 - 240V
額定頻率 50 - 60Hz
輸入功率(IEC) 1100 - 1400W
輸入功率(最大) 1300 - 1600W
濾塵器 集塵盒
吸塵量 0.6 L
電源線長度 5 m
淨重(kg) 3.4 kg
尺寸(mm)長 x 寬 x 高 298 mm x 256 mm x 214 mm
地毯—地板吸嘴
地毯—地板吸嘴
清潔工具 延長導管 延長導管
附件 雙向除塵刷與縫隙吸嘴
規格
kg
mm
3-12282-2
Vacuum Cleaner
吸塵機
Máy hút bụi
Instruction Manual
安装手册
Tài Liệu Hướng Dẫn Sử Dụng
操作安全注意事項
Contents / 目录 / Nội Dung /
Operational safety precautions ........................................... 1-3
附件和用前準備
Accessories and preparation before use............................ 4-5
操作方法
How to operate ...................................................................... 6-7
維護
Maintenance ........................................................................ 8-11
Hướng dẫn an toàn khi sử dụng
Phụ tùng và chuẩn bị trước khi sử dụng
Cách sử dụng
Bảo trì
為了避免用戶或其他人員的人身傷害或損壞其財產,請閱讀並理解(本操作安全注意事項)全文,並嚴格遵守。
本標誌表示可能導致嚴重傷害或死亡的操作。
表示警告或注意事項
警告
注意事項
本標誌表示可能導致傷害或財產損失的操作。
Operational safety precautions / 操作安全注意事項 / Hướng dẫn an toàn khi sử dụng /
In order to prevent personal injury or damage to the property of the user or other persons, please read and understand (the operational safety precautions)
thoroughly and follow them correctly.
Trước khi vận hành máy hút bụi vui lòng đọc kỹ và tuân thủ các hướng dẫn an toàn dưới đây nhằm tránh gây thương tích, nguy hiểm
cho người sử dụng và gây hư hỏng cho máy.
Warning
Cảnh báo
Caution
Chú ý
This box illustrates actions which may cause serious
injury or death.
Denotes a warning or precaution
Cảnh báo hoặc đề phòng
表示不允許(禁止)進行的操作
Denotes an action which you shouldn't do (prohibited)
Không nên làm (nghiêm cấm)
表示必須始終執行的操作(指南)
Denotes an action which must always be done (instruction)
Nên làm (chỉ dẫn)
This box illustrates actions which may cause injury or
damage to property.
Biểu tượng này minh họa những hành động có thể gây
thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.
Biểu tượng này minh họa những hành động có thể gây
thương tích hoặc thiệt hại đến tài sản.
Meaning of the Symbols /
符號的意義
/ Ý nghĩa các biểu tượng /
Model / 型號 / Kiểu máy /
CV-SF16

Do not operate when the cable is torn or damaged.
電源線破裂或受損時,請勿使用。
Không sử dụng khi dây nguồn bị đứt hoặc hư hỏng.
Use with 220-240V AC, 10A upwards.
使用 220-240V AC, 10A 以上的交流電源。
Sử dụng dòng điện xoay chiều 220-240V AC, 10A trở lên.
Wipe the plug terminals with a dry cloth regularly in order to
eliminate dust.
定期用乾布擦拭插頭端子,以擦除灰塵。
Nên thường xuyên dùng khăn khô lau sạch bụi bẩn bám trên
đầu phích cắm.
Always remove the plug from the socket prior to dusting and
cleaning and refrain from removing the plug with wet hands.
除塵和清潔之前,務必從插座上拔下插頭,避免用濕手拔插頭。
Luôn tháo phích cắm ra khỏi ổ cắm trước khi vệ sinh và tuyệt
đối không dùng tay ướt để tháo phích cắm.
Do not disassemble, repair or modify the vacuum cleaner
unless you are a professional technician, as this may result
in damage to the unit and personal injury.
如果您不是專業工程師,請勿拆卸、維修或改裝真空吸塵器,
否則可能造成本設備損壞或人身傷害。
Không nên tự ý tháo rời, sửa chữa hoặc điều chỉnh máy hút
bụi trừ khi bạn là một kỹ thuật viên chuyên nghiệp, tránh gây
hư hỏng cho máy và gây thương tích.
Children should be supervised to ensure that they do not play
with the appliance.
應監督兒童不可擺弄本設備。
Cần giám sát trẻ em để đảm bảo không nghịch phá máy.
Warning / 警告 / Cảnh báo /
This appliance can be used by children aged from 8 years and
above and persons with reduced physical, sensory or mental
capabilities or lack of experience and knowledge if they have
been given supervision or instruction concerning use of the
appliance in a safe way and understand the hazards involved.
如有設備使用安全監督或指導並知曉所含危險時,本設備可由8歲以上兒童,
身體、感官或智力低下的人士或缺乏經驗和知識的人士使用。
Trẻ nhỏ từ 8 tuổi trở lên và người tàn tật có thể sử dụng thiết bị
này nếu họ được giám sát và được hướng dẫn sử dụng thiết bị
này một cách an toàn và hiểu được những rủi ro liên quan.
Do not use the unit to vacuum kerosene, benzene, flammable
gas or cigarette butts.
請勿用本設備抽吸煤油、苯、易燃氣體或煙蒂。
Không sử dụng máy để hút dầu hỏa, benzen, chất dễ cháy hoặc
tàn thuốc lá.
Always remove the plug prior to carrying out repairs.
進行維修前,務必拔下插頭。
Luôn tháo phích điện trước khi sửa chữa.
Only use Hitachi carbon brushes.
必須使用日立碳刷。
Chỉ sử dụng chổi cacbon của Hitachi.
Using the unit outdoors or on wet surfaces may result in
electric shock.
如果在戶外或濕潤表面使用本設備,可能會引起觸電事故。
Tránh sử dụng máy hút bụi ngoài trời hoặc trên bề mặt ẩm ướt
để tránh bị điện giật.
If the power supply cord is damaged, it must only be replaced
by a repair shop appointed by the manufacturer or its service
agents in order to avoid a hazard.
電源軟線有破損時,請到廠家指定的店鋪修理,以免冒險。
Nếu dây nguồn bị hỏng, cần phải thay thế bằng phụ kiện của
nhà sản xuất hoặc của các đại lý ủy quyền tránh hư hỏng.
Keep hair, loose clothing, fingers, and all parts of the body
away from openings and moving parts. Failure to do so could
result in electric shock or personal injury.
請讓頭髮、寬鬆的衣服、手指和身體所有部位,遠離開孔和可動零件。
否則可能會造成電擊或人身受傷。
Giữ tóc, quần áo rộng, ngón tay, và tất cả các bộ phận trên cơ
thể tránh xa các bộ phận mở và chuyển động. Nếu không có thể
dẫn đến bị giật điện hoặc bị thương.
/ 玻璃
水、污水
Nước, rác thải ẩm ướt
易燃氣體
Các chất dễ cháy
洗髮水泡沫
Chất tẩy rửa
碳粉、鋼或鐵粉、洗衣粉、粉末
大頭針、針、繩
Đinh, ghim, kim, dây
Kính /
10 240-220
Operational safety precautions / 操作安全注意事項 / Hướng dẫn an toàn khi sử dụng /
Caution / 注意事項 / Chú ý /
Always remove the plug after use.
使用後,務必拔下電源插頭。
Luôn tháo phích điện sau khi sử dụng máy hút bụi.
While rolling the cable up, hold the plug, as it may flick up
causing personal injury.
卷繞電線時,請抓住插頭,否則插頭會甩動造成人身傷害。
Trong khi cuộn dây điện lên, hãy giữ phích cắm, vì nó có thể
va đập vào người gây thương tích.
Maintenance / 維護 / Bảo trì /
• Fix the dust case back into the body.
• 將集塵盒背面固定到本體。
• Cố định hộp bụi trở lại thân máy.
•
• Close the dust cover.
• Đóng nắp khoang chứa bụi.
•
•
Dust cover
Nắp khoang chứa bụi
Make sure to assemble all the filter's parts. Otherwise, the machine might be damaged.
Đảm bảo lắp ráp tất cả các linh kiện của bộ lọc. Nếu không, máy có thể bị hư hỏng.
確定過濾器所有零件皆已組裝完成,否則可能損壞機器。
Caution:
注意事項:
Chú ý:
Caution:
注意事項:
Chú ý:
• Wipe with a soft cloth soaked with water.
• 用蘸有清水的軟布進行擦拭。
• Lau sạch bằng vải mềm nhúng nước.
• Do not wash the cleaner with benzene, thinner and detergent, it may cause color change and transformation.
•
請勿用苯、稀釋劑和清潔劑清洗吸塵器,否則會導致顏色改變和變形。
• Không rửa máy hút bằng benzen, chất pha loãng và chất tẩy rửa, nó có thể gây đổi màu và biến dạng.
•
•
.
.
How to Clean the Vacuum Cleaner Body / 如何清潔真空吸塵器本體 /
Cách vệ sinh thân máy hút bụi /
How to Attach the Dust Case /
如何附接集塵箱 /
Cách lắp hộp bụi /
2 11

Do not operate when the cable is torn or damaged.
電源線破裂或受損時,請勿使用。
Không sử dụng khi dây nguồn bị đứt hoặc hư hỏng.
Use with 220-240V AC, 10A upwards.
使用 220-240V AC, 10A 以上的交流電源。
Sử dụng dòng điện xoay chiều 220-240V AC, 10A trở lên.
Wipe the plug terminals with a dry cloth regularly in order to
eliminate dust.
定期用乾布擦拭插頭端子,以擦除灰塵。
Nên thường xuyên dùng khăn khô lau sạch bụi bẩn bám trên
đầu phích cắm.
Always remove the plug from the socket prior to dusting and
cleaning and refrain from removing the plug with wet hands.
除塵和清潔之前,務必從插座上拔下插頭,避免用濕手拔插頭。
Luôn tháo phích cắm ra khỏi ổ cắm trước khi vệ sinh và tuyệt
đối không dùng tay ướt để tháo phích cắm.
Do not disassemble, repair or modify the vacuum cleaner
unless you are a professional technician, as this may result
in damage to the unit and personal injury.
如果您不是專業工程師,請勿拆卸、維修或改裝真空吸塵器,
否則可能造成本設備損壞或人身傷害。
Không nên tự ý tháo rời, sửa chữa hoặc điều chỉnh máy hút
bụi trừ khi bạn là một kỹ thuật viên chuyên nghiệp, tránh gây
hư hỏng cho máy và gây thương tích.
Children should be supervised to ensure that they do not play
with the appliance.
應監督兒童不可擺弄本設備。
Cần giám sát trẻ em để đảm bảo không nghịch phá máy.
Warning / 警告 / Cảnh báo /
This appliance can be used by children aged from 8 years and
above and persons with reduced physical, sensory or mental
capabilities or lack of experience and knowledge if they have
been given supervision or instruction concerning use of the
appliance in a safe way and understand the hazards involved.
如有設備使用安全監督或指導並知曉所含危險時,本設備可由8歲以上兒童,
身體、感官或智力低下的人士或缺乏經驗和知識的人士使用。
Trẻ nhỏ từ 8 tuổi trở lên và người tàn tật có thể sử dụng thiết bị
này nếu họ được giám sát và được hướng dẫn sử dụng thiết bị
này một cách an toàn và hiểu được những rủi ro liên quan.
Do not use the unit to vacuum kerosene, benzene, flammable
gas or cigarette butts.
請勿用本設備抽吸煤油、苯、易燃氣體或煙蒂。
Không sử dụng máy để hút dầu hỏa, benzen, chất dễ cháy hoặc
tàn thuốc lá.
Always remove the plug prior to carrying out repairs.
進行維修前,務必拔下插頭。
Luôn tháo phích điện trước khi sửa chữa.
Only use Hitachi carbon brushes.
必須使用日立碳刷。
Chỉ sử dụng chổi cacbon của Hitachi.
Using the unit outdoors or on wet surfaces may result in
electric shock.
如果在戶外或濕潤表面使用本設備,可能會引起觸電事故。
Tránh sử dụng máy hút bụi ngoài trời hoặc trên bề mặt ẩm ướt
để tránh bị điện giật.
If the power supply cord is damaged, it must only be replaced
by a repair shop appointed by the manufacturer or its service
agents in order to avoid a hazard.
電源軟線有破損時,請到廠家指定的店鋪修理,以免冒險。
Nếu dây nguồn bị hỏng, cần phải thay thế bằng phụ kiện của
nhà sản xuất hoặc của các đại lý ủy quyền tránh hư hỏng.
Keep hair, loose clothing, fingers, and all parts of the body
away from openings and moving parts. Failure to do so could
result in electric shock or personal injury.
請讓頭髮、寬鬆的衣服、手指和身體所有部位,遠離開孔和可動零件。
否則可能會造成電擊或人身受傷。
Giữ tóc, quần áo rộng, ngón tay, và tất cả các bộ phận trên cơ
thể tránh xa các bộ phận mở và chuyển động. Nếu không có thể
dẫn đến bị giật điện hoặc bị thương.
/ 玻璃
水、污水
Nước, rác thải ẩm ướt
易燃氣體
Các chất dễ cháy
洗髮水泡沫
Chất tẩy rửa
碳粉、鋼或鐵粉、洗衣粉、粉末
大頭針、針、繩
Đinh, ghim, kim, dây
Kính /
10 240-220
Operational safety precautions / 操作安全注意事項 / Hướng dẫn an toàn khi sử dụng /
Caution / 注意事項 / Chú ý /
Always remove the plug after use.
使用後,務必拔下電源插頭。
Luôn tháo phích điện sau khi sử dụng máy hút bụi.
While rolling the cable up, hold the plug, as it may flick up
causing personal injury.
卷繞電線時,請抓住插頭,否則插頭會甩動造成人身傷害。
Trong khi cuộn dây điện lên, hãy giữ phích cắm, vì nó có thể
va đập vào người gây thương tích.
Maintenance / 維護 / Bảo trì /
• Fix the dust case back into the body.
• 將集塵盒背面固定到本體。
• Cố định hộp bụi trở lại thân máy.
•
• Close the dust cover.
• Đóng nắp khoang chứa bụi.
•
•
Dust cover
Nắp khoang chứa bụi
Make sure to assemble all the filter's parts. Otherwise, the machine might be damaged.
Đảm bảo lắp ráp tất cả các linh kiện của bộ lọc. Nếu không, máy có thể bị hư hỏng.
確定過濾器所有零件皆已組裝完成,否則可能損壞機器。
Caution:
注意事項:
Chú ý:
Caution:
注意事項:
Chú ý:
• Wipe with a soft cloth soaked with water.
• 用蘸有清水的軟布進行擦拭。
• Lau sạch bằng vải mềm nhúng nước.
• Do not wash the cleaner with benzene, thinner and detergent, it may cause color change and transformation.
•
請勿用苯、稀釋劑和清潔劑清洗吸塵器,否則會導致顏色改變和變形。
• Không rửa máy hút bằng benzen, chất pha loãng và chất tẩy rửa, nó có thể gây đổi màu và biến dạng.
•
•
.
.
How to Clean the Vacuum Cleaner Body / 如何清潔真空吸塵器本體 /
Cách vệ sinh thân máy hút bụi /
How to Attach the Dust Case /
如何附接集塵箱 /
Cách lắp hộp bụi /
2 11

• This product complies with standards according to the safety regulations of IEC60335-1 and IEC60335-2-2
• 本產品符合 IEC60335-1、IEC60335-2-2 安全法規的標準
• Sản phẩm này tuân thủ các tiêu chuẩn về quy tắc bảo vệ an toàn của IEC60335-1 và IEC60335-2-2
Do not use the unit to vacuum water or damp
areas, as this may damage the unit.
請勿用本設備抽吸水或潮濕場所,否則可能損害本設備。
Không sử dụng máy để hút nước hoặc những
nơi ẩm ướt tránh gây hư hỏng máy.
Do not vacuum the following types of material: water or liquids,
desiccant, large quantities of sand or powder, long rope, glass
and needles, as this may result in damage to the unit.
請勿抽吸以下類型的材料:水或液體、乾燥劑、大量沙礫或粉末、
長繩、草和針,否則可能損壞本設備。
Không dùng máy hút các chất sau đây: nước hoặc chất lỏng,
chất làm khô, cát hoặc bột với số lượng nhiều, dây dài,
kính và kim...tránh gây hư hỏng cho máy.
Do not block the exhaust.
Doing so may cause fire or body deformation due
to overheating.
請勿擋住排氣口。
這樣做可能會造成火災,或因過熱而造成本體變形。
Không được chặn cửa xả khí.
Làm như vậy có thể gây cháy hoặc biến dạng
thân máy do quá nóng.
Do not cover the ventilation outlets, as this may
result in the unit become deformed and may
cause fire due to excessive heat.
請勿覆蓋通風孔,否則可能使本設備變形,
或因過熱而引發火災。
Không được che cửa thông gió tránh tình trạng
máy bị biến dạng, hư hỏng và có thể gây cháy
do quá nóng.
Do not expose your body to the air released
from the exhaust for long periods of time.
Doing so may cause burns.
請勿長時間讓您的身體曝露至排氣口釋出之空氣。
這樣做可能會造成灼傷
。
Không để cơ thể của bạn tiếp xúc với khí thoát
ra từ cửa xả khí trong thời gian dài.
Làm như vậy có thể gây bỏng.
IEC60335-1IEC60335-2-2
Operational safety precautions / 操作安全注意事項 / Hướng dẫn an toàn khi sử dụng /
Caution / 注意事項 / Chú ý /
Airflow from the ventilation duct may result in personal injury if
contact is made with the body for long periods.
如果通風管的氣流長時間吹向人體,可能會造成人身傷害。
Luồng khí từ ống thông gió có thể gây thương tích nếu thổi trực
tiếp vào cơ thể trong thời gian dài.
Do not violently pull the cord, it may be
damaged and cause electrical shock or flame.
請勿猛力拉扯線材,否則會受損並造成觸電或起火。
Không kéo mạnh vào dây điện, nó có thể bị
hỏng và gây điện giật hoặc gây cháy.
Pull the cord in parallel to the ground. If pulled up, the
cord may be damaged due to friction with the cleaner.
Doing so may cause electrical shock or flame.
請與地面平行拉動線材。若向上拉動,線材可能會因與清潔
器材摩擦而受損。並因此造成觸電或起火。
Kéo dây điện song song với mặt đất. Nếu kéo ngược
lên, dây điện có thể bị hỏng do ma sát với máy hút.
Làm như vậy có thể gây điện giật hoặc gây cháy.
Do not connect the plug with a loose socket it may
cause the plug to melt.
請勿將插頭接到寬鬆的插座,否則可能導致插頭融化。
Không cắm phích cắm của máy vào ổ cắm điện bị lỏng,
nếu không phích cắm sẽ có thể bị biến dạng.
Do not use in this appliance near flammable
materials (benzene, thinner), as this may
result in fire.
請勿在易燃材料(苯、稀釋劑)附近使用本設備,
否則可能引發火災。
Không sử dụng máy hút bụi gần những vật
liệu dễ cháy (benzen, dung môi), vì điều này
có thể dẫn đến cháy nổ.
When transporting the vacuum cleaner, do not lift the
unit using the vacuum hose, as this may result in the
hose becoming torn.
搬動真空吸塵器時,請勿用真空管舉起本設備,
否則可能撕裂管子。
Khi vận chuyển máy hút bụi, không được nhấc máy
lên bằng cách cầm ống hút bụi vì có thể làm gãy ống
hút bụi.
To remove the plug, pull the plug, not the cable.
拔下電源插頭時,請拉拔插頭,而不是電源線。
Để tháo phích cắm, hãy nắm phích cắm kéo thẳng ra,
không kéo dây điện.
Do not rinse the vacuum cleaner with water, as this
may damage the unit.
請勿用水清洗真空吸塵器,否則可能損壞本設備。
Không rửa máy hút bụi bằng nước tránh gây hư hỏng máy.
Maintenance / 維護 / Bảo trì /
Clean the dust case ass’y / 清理集塵盒 / Vệ sinh khoang chứa bụi /
警告:
Warning:
Cảnh báo:
• Take out the dust case ass’y from the cyclone room cap and
wash the net filter and paper filter by using a brush with water.
•
• Lấy khoang chứa bụi ra khỏi máy, rửa lưới lọc và bộ lọc gấp
nếp bằng chổi và nước.
1) The cleaner should be unplugged from the mains when not in use.
2) Be sure to set the dust case and each filter, and operate the cleaner.
3) Install the dust case to original position firmly.
4) Set the dust case not to make any gap between the lid of the dust case
and cleaner body.
1) Rút phích cắm ra khỏi nguồn điện khi không sử dụng.
2) Hãy bảo đảm rằng khoang chứa bụi và các bộ lọc đã được lắp vào máy khi
vận hành máy.
3) Gắn khoang chứa bụi chắc chắn vào đúng vị trí.
4) Khi gắn khoang chứa bụi vào máy, hãy đảm bảo rằng không có bất kỳ khe hở
nào giữa nắp khoang chứa bụi và thân máy.
.
(1
.
(2
.
(3
.
(4
將集塵盒由旋風室蓋中取出,用清水刷洗網狀過濾網和摺型過濾網。
• Wash the dust case and clean with the filter brush.
After washing dry in the shade before use.
•
• Rửa hộp bụi và vệ sinh bằng chổi bộ lọc. Sau khi rửa, hãy làm
khô trong bóng mát trước khi sử dụng.
清洗集塵盒並用過濾網刷清潔乾淨。清洗後放在陰涼處晾乾之後再使用。
1) 當不使用時,請將吸塵器與主體分開。
2) 操作清潔器時,先把集塵盒與各個濾網裝好。
3) 將集塵盒安裝到原來的位置。
4) 集塵盒蓋與清潔主體不可有縫隙。
•
•
• Open the dust cover and Remove the dust case.
→
Page 8.
And remove the filter.
•
• Mở nắp hộp bụi và tháo hộp bụi.
→
Trang 8.
Và tháo bộ lọc.
打開集塵盒蓋,取出集塵盒。
→
第8頁。
取出過濾網。
How to Wash the Motor Guard Filter / 如何清潔馬達防護濾網 / Cách rửa bộ lọc bảo vệ động cơ /
• Rinse the filter with water and hang in the shade to dry.
• 用水沖洗濾網,在陰涼處將其晾乾。
• Rửa sạch bộ lọc bằng nước và treo trong bóng râm cho khô.
•
•
Filter
濾網
Bộ lọc
Filter
濾網
Bộ lọc
Do not wash the filter by washing powder, bleach, benzene or alcohol. It may cause damage and deteriorate the filter.
Do not wash the filter by a washing machine and do not dry it by a hair dryer.
Không vệ sinh bộ lọc bằng bột giặt, thuốc tẩy, benzen và rượu. Nếu làm như vậy có thể làm hư hỏng và suy giảm chức năng của bộ lọc.
Không vệ sinh bộ lọc bằng máy giặt và không sấy khô bộ lọc bằng máy sấy tóc.
請勿使用洗衣粉、漂白劑、苯和酒精來清洗濾網。這可能會造成濾網損壞和劣化。
請勿使用洗衣機來清洗濾網,也不要使用吹風機來將濾網吹乾。
Caution:
Chú ý:
注意事項:
• Insert the dried filter in the same position.
•
將晾乾的濾網裝回原位。
• Gắn bộ lọc đã phơi khô vào vị trí cũ.
•
Filter
濾網
Bộ lọc
Net filter
Bộ lọc lưới
網狀過濾網
10 3

• This product complies with standards according to the safety regulations of IEC60335-1 and IEC60335-2-2
• 本產品符合 IEC60335-1、IEC60335-2-2 安全法規的標準
• Sản phẩm này tuân thủ các tiêu chuẩn về quy tắc bảo vệ an toàn của IEC60335-1 và IEC60335-2-2
Do not use the unit to vacuum water or damp
areas, as this may damage the unit.
請勿用本設備抽吸水或潮濕場所,否則可能損害本設備。
Không sử dụng máy để hút nước hoặc những
nơi ẩm ướt tránh gây hư hỏng máy.
Do not vacuum the following types of material: water or liquids,
desiccant, large quantities of sand or powder, long rope, glass
and needles, as this may result in damage to the unit.
請勿抽吸以下類型的材料:水或液體、乾燥劑、大量沙礫或粉末、
長繩、草和針,否則可能損壞本設備。
Không dùng máy hút các chất sau đây: nước hoặc chất lỏng,
chất làm khô, cát hoặc bột với số lượng nhiều, dây dài,
kính và kim...tránh gây hư hỏng cho máy.
Do not block the exhaust.
Doing so may cause fire or body deformation due
to overheating.
請勿擋住排氣口。
這樣做可能會造成火災,或因過熱而造成本體變形。
Không được chặn cửa xả khí.
Làm như vậy có thể gây cháy hoặc biến dạng
thân máy do quá nóng.
Do not cover the ventilation outlets, as this may
result in the unit become deformed and may
cause fire due to excessive heat.
請勿覆蓋通風孔,否則可能使本設備變形,
或因過熱而引發火災。
Không được che cửa thông gió tránh tình trạng
máy bị biến dạng, hư hỏng và có thể gây cháy
do quá nóng.
Do not expose your body to the air released
from the exhaust for long periods of time.
Doing so may cause burns.
請勿長時間讓您的身體曝露至排氣口釋出之空氣。
這樣做可能會造成灼傷
。
Không để cơ thể của bạn tiếp xúc với khí thoát
ra từ cửa xả khí trong thời gian dài.
Làm như vậy có thể gây bỏng.
IEC60335-1IEC60335-2-2
Operational safety precautions / 操作安全注意事項 / Hướng dẫn an toàn khi sử dụng /
Caution / 注意事項 / Chú ý /
Airflow from the ventilation duct may result in personal injury if
contact is made with the body for long periods.
如果通風管的氣流長時間吹向人體,可能會造成人身傷害。
Luồng khí từ ống thông gió có thể gây thương tích nếu thổi trực
tiếp vào cơ thể trong thời gian dài.
Do not violently pull the cord, it may be
damaged and cause electrical shock or flame.
請勿猛力拉扯線材,否則會受損並造成觸電或起火。
Không kéo mạnh vào dây điện, nó có thể bị
hỏng và gây điện giật hoặc gây cháy.
Pull the cord in parallel to the ground. If pulled up, the
cord may be damaged due to friction with the cleaner.
Doing so may cause electrical shock or flame.
請與地面平行拉動線材。若向上拉動,線材可能會因與清潔
器材摩擦而受損。並因此造成觸電或起火。
Kéo dây điện song song với mặt đất. Nếu kéo ngược
lên, dây điện có thể bị hỏng do ma sát với máy hút.
Làm như vậy có thể gây điện giật hoặc gây cháy.
Do not connect the plug with a loose socket it may
cause the plug to melt.
請勿將插頭接到寬鬆的插座,否則可能導致插頭融化。
Không cắm phích cắm của máy vào ổ cắm điện bị lỏng,
nếu không phích cắm sẽ có thể bị biến dạng.
Do not use in this appliance near flammable
materials (benzene, thinner), as this may
result in fire.
請勿在易燃材料(苯、稀釋劑)附近使用本設備,
否則可能引發火災。
Không sử dụng máy hút bụi gần những vật
liệu dễ cháy (benzen, dung môi), vì điều này
có thể dẫn đến cháy nổ.
When transporting the vacuum cleaner, do not lift the
unit using the vacuum hose, as this may result in the
hose becoming torn.
搬動真空吸塵器時,請勿用真空管舉起本設備,
否則可能撕裂管子。
Khi vận chuyển máy hút bụi, không được nhấc máy
lên bằng cách cầm ống hút bụi vì có thể làm gãy ống
hút bụi.
To remove the plug, pull the plug, not the cable.
拔下電源插頭時,請拉拔插頭,而不是電源線。
Để tháo phích cắm, hãy nắm phích cắm kéo thẳng ra,
không kéo dây điện.
Do not rinse the vacuum cleaner with water, as this
may damage the unit.
請勿用水清洗真空吸塵器,否則可能損壞本設備。
Không rửa máy hút bụi bằng nước tránh gây hư hỏng máy.
Maintenance / 維護 / Bảo trì /
Clean the dust case ass’y / 清理集塵盒 / Vệ sinh khoang chứa bụi /
警告:
Warning:
Cảnh báo:
• Take out the dust case ass’y from the cyclone room cap and
wash the net filter and paper filter by using a brush with water.
•
• Lấy khoang chứa bụi ra khỏi máy, rửa lưới lọc và bộ lọc gấp
nếp bằng chổi và nước.
1) The cleaner should be unplugged from the mains when not in use.
2) Be sure to set the dust case and each filter, and operate the cleaner.
3) Install the dust case to original position firmly.
4) Set the dust case not to make any gap between the lid of the dust case
and cleaner body.
1) Rút phích cắm ra khỏi nguồn điện khi không sử dụng.
2) Hãy bảo đảm rằng khoang chứa bụi và các bộ lọc đã được lắp vào máy khi
vận hành máy.
3) Gắn khoang chứa bụi chắc chắn vào đúng vị trí.
4) Khi gắn khoang chứa bụi vào máy, hãy đảm bảo rằng không có bất kỳ khe hở
nào giữa nắp khoang chứa bụi và thân máy.
.
(1
.
(2
.
(3
.
(4
將集塵盒由旋風室蓋中取出,用清水刷洗網狀過濾網和摺型過濾網。
• Wash the dust case and clean with the filter brush.
After washing dry in the shade before use.
•
• Rửa hộp bụi và vệ sinh bằng chổi bộ lọc. Sau khi rửa, hãy làm
khô trong bóng mát trước khi sử dụng.
清洗集塵盒並用過濾網刷清潔乾淨。清洗後放在陰涼處晾乾之後再使用。
1) 當不使用時,請將吸塵器與主體分開。
2) 操作清潔器時,先把集塵盒與各個濾網裝好。
3) 將集塵盒安裝到原來的位置。
4) 集塵盒蓋與清潔主體不可有縫隙。
•
•
• Open the dust cover and Remove the dust case.
→
Page 8.
And remove the filter.
•
• Mở nắp hộp bụi và tháo hộp bụi.
→
Trang 8.
Và tháo bộ lọc.
打開集塵盒蓋,取出集塵盒。
→
第8頁。
取出過濾網。
How to Wash the Motor Guard Filter / 如何清潔馬達防護濾網 / Cách rửa bộ lọc bảo vệ động cơ /
• Rinse the filter with water and hang in the shade to dry.
• 用水沖洗濾網,在陰涼處將其晾乾。
• Rửa sạch bộ lọc bằng nước và treo trong bóng râm cho khô.
•
•
Filter
濾網
Bộ lọc
Filter
濾網
Bộ lọc
Do not wash the filter by washing powder, bleach, benzene or alcohol. It may cause damage and deteriorate the filter.
Do not wash the filter by a washing machine and do not dry it by a hair dryer.
Không vệ sinh bộ lọc bằng bột giặt, thuốc tẩy, benzen và rượu. Nếu làm như vậy có thể làm hư hỏng và suy giảm chức năng của bộ lọc.
Không vệ sinh bộ lọc bằng máy giặt và không sấy khô bộ lọc bằng máy sấy tóc.
請勿使用洗衣粉、漂白劑、苯和酒精來清洗濾網。這可能會造成濾網損壞和劣化。
請勿使用洗衣機來清洗濾網,也不要使用吹風機來將濾網吹乾。
Caution:
Chú ý:
注意事項:
• Insert the dried filter in the same position.
•
將晾乾的濾網裝回原位。
• Gắn bộ lọc đã phơi khô vào vị trí cũ.
•
Filter
濾網
Bộ lọc
Net filter
Bộ lọc lưới
網狀過濾網
10 3

Maintenance / 維護 / Bảo trì /
Dust removal / 除塵 / Loại bỏ bụi /
Filter cleaning /
濾器清潔 / Vệ sinh bộ lọc /
•
•
• Put the dust case into large-sized plastic bag and push the open
button of the dust case to release dust into provided plastic bag.
• Before cleaning the filter, remove dust in the dust case.
→
Dust removal page 9.
• 清潔過濾網前,請去除集塵盒中的灰塵。
→
除塵請見第9頁。
• Trước khi vệ sinh bộ lọc, loại bỏ bụi ở hộp bụi.
→
Loại bỏ bụi trang 9.
• Đặt hộp bụi vào túi nhựa có kích thước lớn và nhấn nút mở hộp
bụi để đổ bụi vào túi nhựa cung cấp.
將集塵盒放進一個大塑料袋並推集塵盒的開啟按鈕,
讓灰塵釋放到所提供的塑料袋內。
How to remove the filter from
dust case
Cách tháo bộ lọc khỏi hộp bụi
Sau khi rửa, để cho các bộ lọc khô trong bóng mát
trước khi sử dụng.
After washing, let the filters dry up in the shade
before use.
• Fix the dust case cover to the body.
Check that the rubber packing is attached to dust case
firmly.
• Cố định nắp hộp bụi vào thân.
Kiểm tra để lớp vỏ cao su được lắp chặt với hộp bụi.
•
如何將過濾網從集塵盒中取出
將集塵盒蓋裝到機體上。
檢查橡膠密封圈是否穩固地貼在集塵器上。
清洗后,先讓濾器置於陰涼處晾乾再使用。
•
Warning:
警告:
Cảnh báo:
• Remove dust on the net filter
with brush.
• Dùng chổi loại bỏ bụi trên bộ
lọc lưới.
•
•
•
Every time you remove dust from the dust case, also
clean the filter. For more details, see page 9.
Mỗi khi bạn loại bỏ bụi khỏi hộp bụi, hãy làm sạch
cả bộ lọc. Để biết thêm chi tiết, xem trang 9.
• Fix the dust case cover to the body.
Check that the rubber packing is
attached to dust case firmly.
• Cố định nắp hộp bụi vào thân.
Kiểm tra để lớp vỏ cao su được lắp
chặt với hộp bụi.
•
使用毛刷清除網狀過濾網上的灰塵。
將集塵盒蓋裝到機體上。
檢查橡膠密封圈是否穩固地貼在集塵器上。
當您每次滑集塵盒內清走灰塵時,同時也要清潔濾網。
詳細內容請參見第9頁。
Direction:
注意:
Hướng dẫn:
Caution:
For those who allergic to dust, wearing gloves and mask while
releasing the dust is necessary. In order to prevent dust allergy.
Chú ý:
Với những người bị dị ứng với bụi, cần đeo găng tay và khẩu
trang khi xả bỏ bụi để tránh bị dị ứng với bụi.
注意事項:
如對灰塵過敏,請在必須清除灰塵時穿戴手套和口罩。
以免引起灰塵過敏。
Net filter
Bộ lọc lưới
網狀過濾網
• Use the handle of the filter cleaning brush to remove the clogging dust from
the filter several times.
• Sử dụng tay cầm của chổi hút để loại bỏ bụi bám trên bộ lọc nhiều lần.
•
•
使用除塵刷的手柄將阻塞的灰塵從
濾網清除數次。
•
9
• Clean the gap of filter with the brush or water.
• 以刷子或水清潔濾網之空隙。
• Làm sạch nắp bộ lọc bằng chổi hoặc nước.
•
Open button of the dust case
集塵盒開啟按鈕
Mở nút hộp bụi
Accessories / 附件 / Phụ tùng /
Filter Cleaning Brush
過濾器清潔刷
Chổi vệ sinh bộ lọc
Accessories and preparation before use / 附件和用前準備 / Phụ tùng và chuẩn bị trước khi sử dụng /
Flexible crush proof hose
柔性防擠壓軟管
Ống chống va đập linh hoạt
/
Cord rewind pedal
電線回捲板
Pêđan thu dây
On/Off switch
開啟/關閉開關
Công tắc Bật/Tắt
Power cord
電源線
Dây nguồn
Power plug
電源插頭
Phích cắm điện
Joint pipe
接管
Đầu nối
Rug and floor nozzle
Đầu hút sàn và thảm
Flexible crush proof hose
Ống chống va đập linh hoạt
Extension pipe
Ống nối dài
延長導管
小地毯和地面吸嘴
柔性防擠壓軟管
Joint pipe
接管
Đầu nối
Rug and floor nozzle
小地毯和地面吸嘴
Đầu hút sàn và thảm
Curved joint pipe
Ống nối cong
控制杆
Extension pipe
Ống nối dài
延長導管
2 way dusting brush & crevice nozzle
Chổi bụi và đầu hút khe 2 chiều
雙向除塵刷與縫隙吸嘴
Hose inlet
進氣軟管
Cửa vào ống
Dust cover
Nắp khoang chứa bụi
Curved joint pipe
Ống nối cong
控制杆
2 way dusting brush & crevice nozzle
Chổi bụi và đầu hút khe 2 chiều
雙向除塵刷與縫隙吸嘴
• For dust removal and filter cleaning,
refer to page 9.
• Để loại bỏ bụi và làm sạch bộ lọc,
tham khảo trang 9.
•
•
有關去除灰塵和過濾器清潔的詳細訊息,
請參照第
9頁。
.9
Dust case
集塵盒
Hộp bụi
4 9

Maintenance / 維護 / Bảo trì /
Dust removal / 除塵 / Loại bỏ bụi /
Filter cleaning /
濾器清潔 / Vệ sinh bộ lọc /
•
•
• Put the dust case into large-sized plastic bag and push the open
button of the dust case to release dust into provided plastic bag.
• Before cleaning the filter, remove dust in the dust case.
→
Dust removal page 9.
• 清潔過濾網前,請去除集塵盒中的灰塵。
→
除塵請見第9頁。
• Trước khi vệ sinh bộ lọc, loại bỏ bụi ở hộp bụi.
→
Loại bỏ bụi trang 9.
• Đặt hộp bụi vào túi nhựa có kích thước lớn và nhấn nút mở hộp
bụi để đổ bụi vào túi nhựa cung cấp.
將集塵盒放進一個大塑料袋並推集塵盒的開啟按鈕,
讓灰塵釋放到所提供的塑料袋內。
How to remove the filter from
dust case
Cách tháo bộ lọc khỏi hộp bụi
Sau khi rửa, để cho các bộ lọc khô trong bóng mát
trước khi sử dụng.
After washing, let the filters dry up in the shade
before use.
• Fix the dust case cover to the body.
Check that the rubber packing is attached to dust case
firmly.
• Cố định nắp hộp bụi vào thân.
Kiểm tra để lớp vỏ cao su được lắp chặt với hộp bụi.
•
如何將過濾網從集塵盒中取出
將集塵盒蓋裝到機體上。
檢查橡膠密封圈是否穩固地貼在集塵器上。
清洗后,先讓濾器置於陰涼處晾乾再使用。
•
Warning:
警告:
Cảnh báo:
• Remove dust on the net filter
with brush.
• Dùng chổi loại bỏ bụi trên bộ
lọc lưới.
•
•
•
Every time you remove dust from the dust case, also
clean the filter. For more details, see page 9.
Mỗi khi bạn loại bỏ bụi khỏi hộp bụi, hãy làm sạch
cả bộ lọc. Để biết thêm chi tiết, xem trang 9.
• Fix the dust case cover to the body.
Check that the rubber packing is
attached to dust case firmly.
• Cố định nắp hộp bụi vào thân.
Kiểm tra để lớp vỏ cao su được lắp
chặt với hộp bụi.
•
使用毛刷清除網狀過濾網上的灰塵。
將集塵盒蓋裝到機體上。
檢查橡膠密封圈是否穩固地貼在集塵器上。
當您每次滑集塵盒內清走灰塵時,同時也要清潔濾網。
詳細內容請參見第9頁。
Direction:
注意:
Hướng dẫn:
Caution:
For those who allergic to dust, wearing gloves and mask while
releasing the dust is necessary. In order to prevent dust allergy.
Chú ý:
Với những người bị dị ứng với bụi, cần đeo găng tay và khẩu
trang khi xả bỏ bụi để tránh bị dị ứng với bụi.
注意事項:
如對灰塵過敏,請在必須清除灰塵時穿戴手套和口罩。
以免引起灰塵過敏。
Net filter
Bộ lọc lưới
網狀過濾網
• Use the handle of the filter cleaning brush to remove the clogging dust from
the filter several times.
• Sử dụng tay cầm của chổi hút để loại bỏ bụi bám trên bộ lọc nhiều lần.
•
•
使用除塵刷的手柄將阻塞的灰塵從
濾網清除數次。
•
9
• Clean the gap of filter with the brush or water.
• 以刷子或水清潔濾網之空隙。
• Làm sạch nắp bộ lọc bằng chổi hoặc nước.
•
Open button of the dust case
集塵盒開啟按鈕
Mở nút hộp bụi
Accessories / 附件 / Phụ tùng /
Filter Cleaning Brush
過濾器清潔刷
Chổi vệ sinh bộ lọc
Accessories and preparation before use / 附件和用前準備 / Phụ tùng và chuẩn bị trước khi sử dụng /
Flexible crush proof hose
柔性防擠壓軟管
Ống chống va đập linh hoạt
/
Cord rewind pedal
電線回捲板
Pêđan thu dây
On/Off switch
開啟/關閉開關
Công tắc Bật/Tắt
Power cord
電源線
Dây nguồn
Power plug
電源插頭
Phích cắm điện
Joint pipe
接管
Đầu nối
Rug and floor nozzle
Đầu hút sàn và thảm
Flexible crush proof hose
Ống chống va đập linh hoạt
Extension pipe
Ống nối dài
延長導管
小地毯和地面吸嘴
柔性防擠壓軟管
Joint pipe
接管
Đầu nối
Rug and floor nozzle
小地毯和地面吸嘴
Đầu hút sàn và thảm
Curved joint pipe
Ống nối cong
控制杆
Extension pipe
Ống nối dài
延長導管
2 way dusting brush & crevice nozzle
Chổi bụi và đầu hút khe 2 chiều
雙向除塵刷與縫隙吸嘴
Hose inlet
進氣軟管
Cửa vào ống
Dust cover
Nắp khoang chứa bụi
Curved joint pipe
Ống nối cong
控制杆
2 way dusting brush & crevice nozzle
Chổi bụi và đầu hút khe 2 chiều
雙向除塵刷與縫隙吸嘴
• For dust removal and filter cleaning,
refer to page 9.
• Để loại bỏ bụi và làm sạch bộ lọc,
tham khảo trang 9.
•
•
有關去除灰塵和過濾器清潔的詳細訊息,
請參照第
9頁。
.9
Dust case
集塵盒
Hộp bụi
4 9

• 如果顯示窗內的橙色指示燈持續點亮,請清除集塵盒內的灰塵。
• 使用時,若要查看灰塵量指示器,請將吸塵工具從地板上舉起,接著卸除裝在
上面的縫隙吸嘴。
Filter maintenance sign / 過濾器維護指示 / Dấu hiệu bảo trì bộ lọc /
• When the orange sign appears in the window continuously, remove dust
in the dust case.
• Check the dust indicator by lifting suction tool from the floor and removing
the crevice nozzle when it is used.
• Khi tất cả đèn báo bộ lọc có màu da cam trên cửa sổ, loại bỏ bụi trong hộp
bụi trước khi sử dụng máy hút bụi.
• Kiểm tra bộ phận chỉ báo bụi bằng cách nâng dụng cụ hút lên khỏi sàn nhà
và tháo đầu hút khe ra khi nó được sử dụng.
When the orange sign appears in the window continuously, do not use the vacuum cleaner without dust removal. If the cleaner is used
in such a condition as the orange sign appears in the window, air to the motor will be reduced and the motor will eventually burn out.
Khi đèn báo bộ lọc bật, không sử dụng máy hút bụi khi chưa loại bỏ bụi. Làm như vậy có thể làm giảm lực hút và gây quá nhiệt.
Động cơ có thể bị cháy.
如果顯示窗內的橙色指示燈持續點亮,則請在清潔完灰塵後再使用真空吸塵器。 如果在顯示窗內的橙色指示燈點亮的情況下使用吸塵器,
則進入電機的空氣會減少,最終導致電機燒壞。
•
•
Filter Maintenance Window
濾網保養窗
Cửa sổ bảo trì bộ lọc
• Please do not remove the dust case while the unit is in horizontal position. This may cause the
dust spilled from the dust case.
• Please remove the dust first. When the dust settled on the unit, then put the dust case back into position.
• When holding or putting down the dust case, do not face the dust inlet downward.
The dust may spill.
Caution:
•
請勿在本單元水準放置時移除集塵盒。這可能會使灰塵從集塵盒漏出。
• 請先移除灰塵。當灰塵落定在本單元上時,請接著將集塵箱放回到原位。
• 按住或放下集塵盒時,請勿讓灰塵入口面朝下。灰塵可能會漏出。
注意事項:
• Vui lòng không tháo hộp bụi khi đang để máy nằm ngang. Điều này sẽ làm bụi tràn vào hộp bụi.
• Vui lòng loại bỏ bụi trước. Khi bụi đóng trên máy, hãy đặt hộp bụi về vị trí cũ.
• Khi cầm hoặc nhấn hộp bụi xuống, không được để cửa hút bụi hướng xuống. Bụi có thể tràn ra.
Chú ý:
Risk of electric shock or injury.
• Disconnect the plug from the socket when
emptying dust.
Warning:
觸電或傷害的風險。
• 清空灰塵時,請將插頭拔離插座。
警告:
Nguy cơ bị điện giật hoặc bị thương.
• Ngắt kết nối phích cắm khỏi ổ cắm khi đổ bụi.
Cảnh báo:
How to remove the Dust Case / 如何將集塵盒取出 / Cách tháo Hộp bụi /
• Remove the dust case.
• 移除集塵盒。
• Tháo hộp bụi.
•
•
•
•
•
Dust cover
Nắp khoang chứa bụi
• Place the unit up-right position and open the dust cover.
• Đặt thiết bị thẳng đứng và mở nắp bụi.
•
•
Maintenance / 維護 / Bảo trì /
Caution:
注意事項:
Chú ý:
• Insert the joint pipe into the hose inlet of the cleaner.
• When you remove the hose from the cleaner, pull the joint pipe
while pressing the button.
• Lắp đầu nối vào khớp nối của máy hút bụi.
• Khi bạn tháo ống khỏi máy hút bụi, kéo ống nối trong khi nhấn nút.
•
•
•
•
將接管插入吸塵機的進氣軟管內。
如果要從吸塵機上拆除軟管,請在按住夾扣的同時拉動接管。
Accessories and preparation before use / 附件和用前準備 / Phụ tùng và chuẩn bị trước khi sử dụng /
Rug and floor nozzle
Đầu hút sàn và thảm
小地毯和地面吸嘴
How to attach the hose to the cleaner
Click
Khớp vào
Joint pipe
Đầu nối
Button
Nút
Hose
Ống hút mềm
Hose inlet
Cửa vào ống
進氣軟管
接頭
接管
按鈕
軟管
將軟管安裝至吸塵器的方法
How to Assemble the Hose
Cách lắp ống vào máy hút bụi
Cách lắp ráp ống
安裝軟管的方法
• The hose and curved joint pipe are packed individually.
To put them together, insert the curved joint pipe into the hose until
the claws of the stopper ring click into the holes.
• Ống và ống nối cong được đóng gói riêng lẻ.
Để lắp với nhau, chèn thiết bị cầm tay bảng điều khiển vào ống cho
đến khi vấu của vòng cữ chặn khớp vào các lỗ.
•
軟管和控制面板手柄上單獨組裝的。
若要將它們安裝在一起,請將控制面板的手柄插入軟管內,直至截至環的爪
咔一聲進入孔內。
Stopper Ring
截止環
Vòng chặn
Holes
孔
Lỗ
Claws
爪扣
Vấu
Hose
軟管
Ống hút mềm
Hose
軟管
Ống hút mềm
How to assemble nozzle
如何安裝吸嘴
How to store the accessories / 配件的存儲方法 /
Phương pháp lắp đầu hút
Insert the Mains Plug Into a Socket
將電插頭插入插座
Cắm phích cắm chính vào ổ cắm
Cách thức cất giữ các phụ kiện /
•
.
.
Curved joint pipe
Ống nối cong
控制杆
Twist tightly
Vặn thật chặt
Extension pipe
Ống nối dài
延長導管
擰緊
Twist tightly
Vặn thật chặt
擰緊
Twist tightly
Vặn thật chặt
擰緊
Extension pipe
Ống nối dài
延長導管
Extension pipe
Ống nối dài
延長導管
How to connect the curved joint pipe to the extension pipe
Cách nối ống nối cong vào ống nối dài
如何連接彎曲接管至延長導管
Curved joint pipe
Ống nối cong
控制杆
Curved joint pipe
Ống nối cong
控制杆
• Fit the 2 way dusting brush & crevice nozzle on the curved joint pipe.
• When you remove the 2 way dusting brush & crevice nozzle, pull the
dusting brush and the crevice nozzle toward the direction of the arrow.
• Lắp chổi bụi và đầu hút khe 2 chiều vào ống nối cong.
• Khi tháo chổi bụi và đầu hút khe 2 chiều, kéo chổi bụi và đầu hút khe
về phía hướng của mũi tên.
•
•
•
•
將雙向除塵刷和縫隙吸嘴裝入控制杆內。
若要拆除雙向除塵刷和縫隙吸嘴,請朝箭頭所示的方向拉動除塵刷和縫隙吸嘴。
Hook
Móc
2 way dusting brush & crevice nozzle
Chổi bụi và đầu hút khe 2 chiều
雙向除塵刷與縫隙吸嘴
.
.
The cleaner should be unplugged from the mains when
not in use.
Caution:
不使用吸塵器時,應該從主電源插 座內拔下電源插頭。
注意事項:
Phải rút phích cắm máy hút bụi khỏi nguồn điện khi không
sử dụng.
Chú ý:
Socket
插座
Ổ cắm
.
如何安裝延長導管
How to connect the extension pipe
Phương pháp lắp ống nối dài
8 5

• 如果顯示窗內的橙色指示燈持續點亮,請清除集塵盒內的灰塵。
• 使用時,若要查看灰塵量指示器,請將吸塵工具從地板上舉起,接著卸除裝在
上面的縫隙吸嘴。
Filter maintenance sign / 過濾器維護指示 / Dấu hiệu bảo trì bộ lọc /
• When the orange sign appears in the window continuously, remove dust
in the dust case.
• Check the dust indicator by lifting suction tool from the floor and removing
the crevice nozzle when it is used.
• Khi tất cả đèn báo bộ lọc có màu da cam trên cửa sổ, loại bỏ bụi trong hộp
bụi trước khi sử dụng máy hút bụi.
• Kiểm tra bộ phận chỉ báo bụi bằng cách nâng dụng cụ hút lên khỏi sàn nhà
và tháo đầu hút khe ra khi nó được sử dụng.
When the orange sign appears in the window continuously, do not use the vacuum cleaner without dust removal. If the cleaner is used
in such a condition as the orange sign appears in the window, air to the motor will be reduced and the motor will eventually burn out.
Khi đèn báo bộ lọc bật, không sử dụng máy hút bụi khi chưa loại bỏ bụi. Làm như vậy có thể làm giảm lực hút và gây quá nhiệt.
Động cơ có thể bị cháy.
如果顯示窗內的橙色指示燈持續點亮,則請在清潔完灰塵後再使用真空吸塵器。 如果在顯示窗內的橙色指示燈點亮的情況下使用吸塵器,
則進入電機的空氣會減少,最終導致電機燒壞。
•
•
Filter Maintenance Window
濾網保養窗
Cửa sổ bảo trì bộ lọc
• Please do not remove the dust case while the unit is in horizontal position. This may cause the
dust spilled from the dust case.
• Please remove the dust first. When the dust settled on the unit, then put the dust case back into position.
• When holding or putting down the dust case, do not face the dust inlet downward.
The dust may spill.
Caution:
•
請勿在本單元水準放置時移除集塵盒。這可能會使灰塵從集塵盒漏出。
• 請先移除灰塵。當灰塵落定在本單元上時,請接著將集塵箱放回到原位。
• 按住或放下集塵盒時,請勿讓灰塵入口面朝下。灰塵可能會漏出。
注意事項:
• Vui lòng không tháo hộp bụi khi đang để máy nằm ngang. Điều này sẽ làm bụi tràn vào hộp bụi.
• Vui lòng loại bỏ bụi trước. Khi bụi đóng trên máy, hãy đặt hộp bụi về vị trí cũ.
• Khi cầm hoặc nhấn hộp bụi xuống, không được để cửa hút bụi hướng xuống. Bụi có thể tràn ra.
Chú ý:
Risk of electric shock or injury.
• Disconnect the plug from the socket when
emptying dust.
Warning:
觸電或傷害的風險。
• 清空灰塵時,請將插頭拔離插座。
警告:
Nguy cơ bị điện giật hoặc bị thương.
• Ngắt kết nối phích cắm khỏi ổ cắm khi đổ bụi.
Cảnh báo:
How to remove the Dust Case / 如何將集塵盒取出 / Cách tháo Hộp bụi /
• Remove the dust case.
• 移除集塵盒。
• Tháo hộp bụi.
•
•
•
•
•
Dust cover
Nắp khoang chứa bụi
• Place the unit up-right position and open the dust cover.
• Đặt thiết bị thẳng đứng và mở nắp bụi.
•
•
Maintenance / 維護 / Bảo trì /
Caution:
注意事項:
Chú ý:
• Insert the joint pipe into the hose inlet of the cleaner.
• When you remove the hose from the cleaner, pull the joint pipe
while pressing the button.
• Lắp đầu nối vào khớp nối của máy hút bụi.
• Khi bạn tháo ống khỏi máy hút bụi, kéo ống nối trong khi nhấn nút.
•
•
•
•
將接管插入吸塵機的進氣軟管內。
如果要從吸塵機上拆除軟管,請在按住夾扣的同時拉動接管。
Accessories and preparation before use / 附件和用前準備 / Phụ tùng và chuẩn bị trước khi sử dụng /
Rug and floor nozzle
Đầu hút sàn và thảm
小地毯和地面吸嘴
How to attach the hose to the cleaner
Click
Khớp vào
Joint pipe
Đầu nối
Button
Nút
Hose
Ống hút mềm
Hose inlet
Cửa vào ống
進氣軟管
接頭
接管
按鈕
軟管
將軟管安裝至吸塵器的方法
How to Assemble the Hose
Cách lắp ống vào máy hút bụi
Cách lắp ráp ống
安裝軟管的方法
• The hose and curved joint pipe are packed individually.
To put them together, insert the curved joint pipe into the hose until
the claws of the stopper ring click into the holes.
• Ống và ống nối cong được đóng gói riêng lẻ.
Để lắp với nhau, chèn thiết bị cầm tay bảng điều khiển vào ống cho
đến khi vấu của vòng cữ chặn khớp vào các lỗ.
•
軟管和控制面板手柄上單獨組裝的。
若要將它們安裝在一起,請將控制面板的手柄插入軟管內,直至截至環的爪
咔一聲進入孔內。
Stopper Ring
截止環
Vòng chặn
Holes
孔
Lỗ
Claws
爪扣
Vấu
Hose
軟管
Ống hút mềm
Hose
軟管
Ống hút mềm
How to assemble nozzle
如何安裝吸嘴
How to store the accessories / 配件的存儲方法 /
Phương pháp lắp đầu hút
Insert the Mains Plug Into a Socket
將電插頭插入插座
Cắm phích cắm chính vào ổ cắm
Cách thức cất giữ các phụ kiện /
•
.
.
Curved joint pipe
Ống nối cong
控制杆
Twist tightly
Vặn thật chặt
Extension pipe
Ống nối dài
延長導管
擰緊
Twist tightly
Vặn thật chặt
擰緊
Twist tightly
Vặn thật chặt
擰緊
Extension pipe
Ống nối dài
延長導管
Extension pipe
Ống nối dài
延長導管
How to connect the curved joint pipe to the extension pipe
Cách nối ống nối cong vào ống nối dài
如何連接彎曲接管至延長導管
Curved joint pipe
Ống nối cong
控制杆
Curved joint pipe
Ống nối cong
控制杆
• Fit the 2 way dusting brush & crevice nozzle on the curved joint pipe.
• When you remove the 2 way dusting brush & crevice nozzle, pull the
dusting brush and the crevice nozzle toward the direction of the arrow.
• Lắp chổi bụi và đầu hút khe 2 chiều vào ống nối cong.
• Khi tháo chổi bụi và đầu hút khe 2 chiều, kéo chổi bụi và đầu hút khe
về phía hướng của mũi tên.
•
•
•
•
將雙向除塵刷和縫隙吸嘴裝入控制杆內。
若要拆除雙向除塵刷和縫隙吸嘴,請朝箭頭所示的方向拉動除塵刷和縫隙吸嘴。
Hook
Móc
2 way dusting brush & crevice nozzle
Chổi bụi và đầu hút khe 2 chiều
雙向除塵刷與縫隙吸嘴
.
.
The cleaner should be unplugged from the mains when
not in use.
Caution:
不使用吸塵器時,應該從主電源插 座內拔下電源插頭。
注意事項:
Phải rút phích cắm máy hút bụi khỏi nguồn điện khi không
sử dụng.
Chú ý:
Socket
插座
Ổ cắm
.
如何安裝延長導管
How to connect the extension pipe
Phương pháp lắp ống nối dài
8 5

How to Operate / 操作方法 / Cách sử dụng /
Automatic Cord Rewind / 自動電線回捲 / Tự động cuộn dây điện /
If the cord does not fully rewind, pull out in short length and press the pedal again.
For smooth rewinding, turn the cord inlet toward the same direction as the cord pulled out.
Direction:
若反繞線不完全,請稍微拉長後,再按一次腳盤。為了順利反繞,請將線入口轉向與拉出線同一方向。
注意:
Nếu dây điện không cuộn hết vào máy, hãy kéo dây ra một đoạn và nhấn bàn đạp trở lại. Để việc cuộn dây được dễ dàng, hãy xoay dây điện về
phía mà nó được kéo ra.
Hướng dẫn:
• The power cord is stored neatly inside the cleaner using an automatic cord rewind.
When cleaning is completed, unplug the mains and press the cord rewind pedal.
The cord will automatically rewind.
• 使用自動反繞線器將電源線整齊地貯藏在吸塵器裡。完成清潔時,拔開市電並且按下反繞線盤。自動反繞線。
• Bộ phận tự động cuộn dây điện sẽ thu dây điện gọn gàng vào trong máy hút bụi.
Khi hút bụi xong, rút phích điện ra, nhấn vào bàn đạp. Dây điện sẽ tự động cuộn lại.
Cord Rewind Pedal
電線回捲板
Pêđan thu dây
•
• 未使用時,務必關閉真空吸塵器。按一下開關即可打開設備。
On/Off switch
開啟/關閉
Công tắc Bật/Tắt
/
On/Off switch
Công tắc Bật/Tắt
開啟/關閉
• Always turn off the vacuum cleaner when it is not in use,
and press the switch once to turn on the unit.
• Luôn tắt công tắc máy hút bụi khi không sử dụng máy
và nhấn vào công tắc để bật máy.
Adjustment ring
Vòng giảm lực hút
調節環
How to control suction power with curved joint pipe
如何使用彎曲接管控制吸力
Điều chỉnh lực hút trên ống nối cong
• Suction pressure is reduced by moving the adjustment
ring on the curved joint pipe to expose a hole.
• The more hole area exposed the lower the suction.
Low suction pressure is recommended for
cleaning curtains, blinds, delicate fabrics etc.
• To decrease suction power, turn the adjustment
ring so that the air could pass through the hole.
• Lực hút được giảm khi xoay vòng điều chỉnh trên ống
cong để hở ra một lỗ.
• Khi lỗ hở ra càng rộng thì lực hút càng giảm.
• Nên điều chỉnh áp lực hút thấp khi vệ sinh màn cửa,
rèm cửa, các loại vải mềm v.v...
•
借調整彎曲接管上的調整環,可使上面的通氣孔暴露,
以降低吸塵力ޕ
• 通氣孔暴露的面積越大,其吸塵力越低。
• 清除窗簾、百葉窗、軟細纖維等的灰塵時,要採用低吸塵力式。
•
•
•
How to operate the rug and floor nozzle /
操作小地毯和地板吸嘴的方法
/
Cách sử dụng đầu hút sàn và thảm /
Caution:
Cleaning on the floor
在地板上清掃
Dọn sạch sàn nhà
Move the head back and forth.
來回移動吸頭
Di chuyển phần đầu tới và lui
To clean the wooden surface, do not use with the
excessive force.
Doing so may scratch the wood.
注意事項:
若要清潔木質表面,請勿過度施力。
這樣做可能會刮傷木料。
Chú ý:
Đừng ép mạnh đầu hút khi hút bụi trên bề mặt gỗ.
Vì sẽ làm trầy bề mặt gỗ.
電源開 電源關
How to Operate / 操作方法 / Cách sử dụng /
Caution:
• Use the 2 way dusting brush & crevice nozzle by pushing into
the extension pipe or Curved joint pipe.
•
雙向除塵刷和縫隙吸嘴是藉由推入延伸管或彎接頭管來使用。
• Sử dụng chổi bụi và đầu hút khe 2 chiều bằng cách đẩy vào ống nối
dài hoặc ống nối cong.
Do not push on a soft surface like piano to avoid scratches.
Chú ý:
Không đẩy máy trên bề mặt mềm như đàn piano để
tránh làm trầy bề mặt.
注意事項:
避免在光 滑柔軟面如鋼琴上推壓而造成刮痕。
.
•
Tips for Cleaning / 清潔竅門 / Mẹo để vệ sinh /
2 way dusting brush & crevice nozzle
can be used for cleaning the bookshelf.
雙向除塵刷和縫隙吸嘴可用于清潔書架。
Có thể sử dụng chổi bụi và đầu hút khe
2 chiều để vệ sinh giá sách.
• 2 way dusting brush & crevice nozzle can be used
for cleaning the hard-to-reach parts of the sofa.
• Chổi bụi và đầu hút khe 2 chiều có thể được sử dụng
để làm sạch các phần khó với tới để lau chùi của sofa.
• Angle of the brush head can be
adjusted for cleaning.
• Đầu bàn chải có thể điều chỉnh góc
để dễ dàng vệ sinh.
• 2 way dusting brush & crevice nozzle can be used for
cleaning the corner of your house.
• Chổi bụi và đầu hút khe 2 chiều có thể được sử dụng
để làm sạch các góc nhà của bạn.
•
•
•
•
•
•
雙向除塵刷與縫隙吸嘴可用來清潔沙發上難以接觸到的部分。
雙向除塵刷與縫隙吸嘴可用來清潔屋內死角。
調整除塵刷角度可用來清潔。
2 way dusting brush & crevice nozzle
For cleaning at :
• Corners on stairs • Corners in closet • Gap between furniture
• Gaps in sofa • Corners on floor • Slits in sashes
雙向除塵刷與縫隙吸嘴
清理的地方 :
• 樓梯角落 • 櫥櫃角落 • 家居縫隙 • 沙發縫隙
• 地板角落 • 窗簾縫隙
Chổi bụi và đầu hút khe 2 chiều
Để hút bụi tại :
• Các góc trên cầu thang • Các góc trong phòng
• Các góc hẹp giữa những đồ đạc trong nhà • Khe hẹp trên ghế sofa
• Các góc trên sàn nhà • Các rãnh trên các khung cửa sổ
To use Accessories / 使用配件 / Sử dụng các phụ kiện kèm theo /
•
•
•
•
•
•
Curved joint pipe
Ống nối cong
Extension pipe
Ống nối dài
延長導管
控制杆
Push / 推
Đẩy /
• Hose, extension pipe, and rug & floor nozzle can be stored in
assembled condition of the cleaner by using nozzle hook.
• 通過吸嘴鉤扣可以按照吸塵器的安裝條件將軟管、延伸管及小地毯和地板吸
嘴進行存放。
• Ống, ống nối dài, đầu hút sàn và thảm có thể được bảo quản trong
điều kiện lắp ráp của máy hút bụi bằng cách sử dụng móc miệng hút.
Hose
軟管
Ống hút mềm
•
This combination allows you a space saving storage.
• Slide the nozzle hook of the nozzle into the nozzle stand.
此組合可以為您節省空間。
• 移動吸嘴鉤上的吸嘴至吸嘴架。
Sự kết hợp này cho phép bạn tiết kiệm không gian cất giữ.
• Móc đầu hút vào giá đỡ đầu hút.
• Do not carry the cleaner in the hose stand storage position.
• Do not store the cleaner with the hose near a stove or a
warm place. It may be damaged due to excessive heat.
Note
• 搬運吸塵器時,請勿碰觸軟管支架存放位置。
• 請勿將有軟管的清潔器存放在火爐或熱源附近,否則會由於過熱而使其
受到損壞。
注
• Không vận chuyển máy hút bụi ở vị trí lưu giữ giá treo ống.
• Không cất máy hút bụi với ống để gần bếp lò hoặc nơi nóng,
nó có thể bị hư hỏng do nhiệt độ quá cao.
Lưu ý
•
•
.
How to Store the Vacuum Cleaner / 如何貯藏真空吸塵器 / Cách cất giữ máy hút bụi /
Nozzle hook
吸嘴鉤
Móc đầu hút
Nozzle stand
吸嘴架
Giá đỡ đầu hút
Extension pipe
Ống nối dài
延長導管
6 7

How to Operate / 操作方法 / Cách sử dụng /
Automatic Cord Rewind / 自動電線回捲 / Tự động cuộn dây điện /
If the cord does not fully rewind, pull out in short length and press the pedal again.
For smooth rewinding, turn the cord inlet toward the same direction as the cord pulled out.
Direction:
若反繞線不完全,請稍微拉長後,再按一次腳盤。為了順利反繞,請將線入口轉向與拉出線同一方向。
注意:
Nếu dây điện không cuộn hết vào máy, hãy kéo dây ra một đoạn và nhấn bàn đạp trở lại. Để việc cuộn dây được dễ dàng, hãy xoay dây điện về
phía mà nó được kéo ra.
Hướng dẫn:
• The power cord is stored neatly inside the cleaner using an automatic cord rewind.
When cleaning is completed, unplug the mains and press the cord rewind pedal.
The cord will automatically rewind.
• 使用自動反繞線器將電源線整齊地貯藏在吸塵器裡。完成清潔時,拔開市電並且按下反繞線盤。自動反繞線。
• Bộ phận tự động cuộn dây điện sẽ thu dây điện gọn gàng vào trong máy hút bụi.
Khi hút bụi xong, rút phích điện ra, nhấn vào bàn đạp. Dây điện sẽ tự động cuộn lại.
Cord Rewind Pedal
電線回捲板
Pêđan thu dây
•
• 未使用時,務必關閉真空吸塵器。按一下開關即可打開設備。
On/Off switch
開啟/關閉
Công tắc Bật/Tắt
/
On/Off switch
Công tắc Bật/Tắt
開啟/關閉
• Always turn off the vacuum cleaner when it is not in use,
and press the switch once to turn on the unit.
• Luôn tắt công tắc máy hút bụi khi không sử dụng máy
và nhấn vào công tắc để bật máy.
Adjustment ring
Vòng giảm lực hút
調節環
How to control suction power with curved joint pipe
如何使用彎曲接管控制吸力
Điều chỉnh lực hút trên ống nối cong
• Suction pressure is reduced by moving the adjustment
ring on the curved joint pipe to expose a hole.
• The more hole area exposed the lower the suction.
Low suction pressure is recommended for
cleaning curtains, blinds, delicate fabrics etc.
• To decrease suction power, turn the adjustment
ring so that the air could pass through the hole.
• Lực hút được giảm khi xoay vòng điều chỉnh trên ống
cong để hở ra một lỗ.
• Khi lỗ hở ra càng rộng thì lực hút càng giảm.
• Nên điều chỉnh áp lực hút thấp khi vệ sinh màn cửa,
rèm cửa, các loại vải mềm v.v...
•
借調整彎曲接管上的調整環,可使上面的通氣孔暴露,
以降低吸塵力ޕ
• 通氣孔暴露的面積越大,其吸塵力越低。
• 清除窗簾、百葉窗、軟細纖維等的灰塵時,要採用低吸塵力式。
•
•
•
How to operate the rug and floor nozzle /
操作小地毯和地板吸嘴的方法
/
Cách sử dụng đầu hút sàn và thảm /
Caution:
Cleaning on the floor
在地板上清掃
Dọn sạch sàn nhà
Move the head back and forth.
來回移動吸頭
Di chuyển phần đầu tới và lui
To clean the wooden surface, do not use with the
excessive force.
Doing so may scratch the wood.
注意事項:
若要清潔木質表面,請勿過度施力。
這樣做可能會刮傷木料。
Chú ý:
Đừng ép mạnh đầu hút khi hút bụi trên bề mặt gỗ.
Vì sẽ làm trầy bề mặt gỗ.
電源開 電源關
How to Operate / 操作方法 / Cách sử dụng /
Caution:
• Use the 2 way dusting brush & crevice nozzle by pushing into
the extension pipe or Curved joint pipe.
•
雙向除塵刷和縫隙吸嘴是藉由推入延伸管或彎接頭管來使用。
• Sử dụng chổi bụi và đầu hút khe 2 chiều bằng cách đẩy vào ống nối
dài hoặc ống nối cong.
Do not push on a soft surface like piano to avoid scratches.
Chú ý:
Không đẩy máy trên bề mặt mềm như đàn piano để
tránh làm trầy bề mặt.
注意事項:
避免在光 滑柔軟面如鋼琴上推壓而造成刮痕。
.
•
Tips for Cleaning / 清潔竅門 / Mẹo để vệ sinh /
2 way dusting brush & crevice nozzle
can be used for cleaning the bookshelf.
雙向除塵刷和縫隙吸嘴可用于清潔書架。
Có thể sử dụng chổi bụi và đầu hút khe
2 chiều để vệ sinh giá sách.
• 2 way dusting brush & crevice nozzle can be used
for cleaning the hard-to-reach parts of the sofa.
• Chổi bụi và đầu hút khe 2 chiều có thể được sử dụng
để làm sạch các phần khó với tới để lau chùi của sofa.
• Angle of the brush head can be
adjusted for cleaning.
• Đầu bàn chải có thể điều chỉnh góc
để dễ dàng vệ sinh.
• 2 way dusting brush & crevice nozzle can be used for
cleaning the corner of your house.
• Chổi bụi và đầu hút khe 2 chiều có thể được sử dụng
để làm sạch các góc nhà của bạn.
•
•
•
•
•
•
雙向除塵刷與縫隙吸嘴可用來清潔沙發上難以接觸到的部分。
雙向除塵刷與縫隙吸嘴可用來清潔屋內死角。
調整除塵刷角度可用來清潔。
2 way dusting brush & crevice nozzle
For cleaning at :
• Corners on stairs • Corners in closet • Gap between furniture
• Gaps in sofa • Corners on floor • Slits in sashes
雙向除塵刷與縫隙吸嘴
清理的地方 :
• 樓梯角落 • 櫥櫃角落 • 家居縫隙 • 沙發縫隙
• 地板角落 • 窗簾縫隙
Chổi bụi và đầu hút khe 2 chiều
Để hút bụi tại :
• Các góc trên cầu thang • Các góc trong phòng
• Các góc hẹp giữa những đồ đạc trong nhà • Khe hẹp trên ghế sofa
• Các góc trên sàn nhà • Các rãnh trên các khung cửa sổ
To use Accessories / 使用配件 / Sử dụng các phụ kiện kèm theo /
•
•
•
•
•
•
Curved joint pipe
Ống nối cong
Extension pipe
Ống nối dài
延長導管
控制杆
Push / 推
Đẩy /
• Hose, extension pipe, and rug & floor nozzle can be stored in
assembled condition of the cleaner by using nozzle hook.
• 通過吸嘴鉤扣可以按照吸塵器的安裝條件將軟管、延伸管及小地毯和地板吸
嘴進行存放。
• Ống, ống nối dài, đầu hút sàn và thảm có thể được bảo quản trong
điều kiện lắp ráp của máy hút bụi bằng cách sử dụng móc miệng hút.
Hose
軟管
Ống hút mềm
•
This combination allows you a space saving storage.
• Slide the nozzle hook of the nozzle into the nozzle stand.
此組合可以為您節省空間。
• 移動吸嘴鉤上的吸嘴至吸嘴架。
Sự kết hợp này cho phép bạn tiết kiệm không gian cất giữ.
• Móc đầu hút vào giá đỡ đầu hút.
• Do not carry the cleaner in the hose stand storage position.
• Do not store the cleaner with the hose near a stove or a
warm place. It may be damaged due to excessive heat.
Note
• 搬運吸塵器時,請勿碰觸軟管支架存放位置。
• 請勿將有軟管的清潔器存放在火爐或熱源附近,否則會由於過熱而使其
受到損壞。
注
• Không vận chuyển máy hút bụi ở vị trí lưu giữ giá treo ống.
• Không cất máy hút bụi với ống để gần bếp lò hoặc nơi nóng,
nó có thể bị hư hỏng do nhiệt độ quá cao.
Lưu ý
•
•
.
How to Store the Vacuum Cleaner / 如何貯藏真空吸塵器 / Cách cất giữ máy hút bụi /
Nozzle hook
吸嘴鉤
Móc đầu hút
Nozzle stand
吸嘴架
Giá đỡ đầu hút
Extension pipe
Ống nối dài
延長導管
6 7

Model CV-SF16
Rated Voltage 220 - 240V
Rated Frequency 50 - 60Hz
Input Power (IEC) 1100 - 1400W
Input Power (MAX.) 1300 - 1600W
Dust Filter Dust Case
Dust Capacity 0.6 L
Cord Length 5 m
Net Weight (kg) 3.4 kg
Dimension (mm) L x W x H 298 mm x 256 mm x 214 mm
Rug-Floor Nozzle Rug-Floor Nozzle
Cleaning Tools Extension Pipe Extension Pipe
Accessories 2 way dusting brush & crevice nozzle
CV-SF16
220 - 240V
50 - 60Hz
1100 - 1400W
1300 - 1600W
L 0.6
m 5
kg 3.4
298 mm x 256 mm x 214 mm
)IEC(
Specifications
Kiểu máy CV-SF16
Điện Áp 220 - 240V
Tần Số 50 - 60Hz
Công suất (IEC) 1100 - 1400W
Công suất (tối đa) 1300 - 1600W
Lọc bụi Hộp bụi
Dung tích chứa bụi 0.6 L
Chiều Dài Dây Điện 5 m
Trọng Lượng (kg) 3.4 kg
Kích thước (mm) D x R x C 298 mm x 256 mm x 214 mm
Đầu hút sàn-thảm Đầu hút sàn-thảm
Phụ tùng Ống nối dài Ống nối dài
Phụ tùng Chổi bụi và đầu hút khe 2 chiều
Thông Số Kỹ Thuật
型號 CV-SF16
額定電壓 220 - 240V
額定頻率 50 - 60Hz
輸入功率(IEC) 1100 - 1400W
輸入功率(最大) 1300 - 1600W
濾塵器 集塵盒
吸塵量 0.6 L
電源線長度 5 m
淨重(kg) 3.4 kg
尺寸(mm)長 x 寬 x 高 298 mm x 256 mm x 214 mm
地毯—地板吸嘴
地毯—地板吸嘴
清潔工具 延長導管 延長導管
附件 雙向除塵刷與縫隙吸嘴
規格
kg
mm
3-12282-2
Vacuum Cleaner
吸塵機
Máy hút bụi
Instruction Manual
安装手册
Tài Liệu Hướng Dẫn Sử Dụng
操作安全注意事項
Contents / 目录 / Nội Dung /
Operational safety precautions ........................................... 1-3
附件和用前準備
Accessories and preparation before use............................ 4-5
操作方法
How to operate ...................................................................... 6-7
維護
Maintenance ........................................................................ 8-11
Hướng dẫn an toàn khi sử dụng
Phụ tùng và chuẩn bị trước khi sử dụng
Cách sử dụng
Bảo trì
為了避免用戶或其他人員的人身傷害或損壞其財產,請閱讀並理解(本操作安全注意事項)全文,並嚴格遵守。
本標誌表示可能導致嚴重傷害或死亡的操作。
表示警告或注意事項
警告
注意事項
本標誌表示可能導致傷害或財產損失的操作。
Operational safety precautions / 操作安全注意事項 / Hướng dẫn an toàn khi sử dụng /
In order to prevent personal injury or damage to the property of the user or other persons, please read and understand (the operational safety precautions)
thoroughly and follow them correctly.
Trước khi vận hành máy hút bụi vui lòng đọc kỹ và tuân thủ các hướng dẫn an toàn dưới đây nhằm tránh gây thương tích, nguy hiểm
cho người sử dụng và gây hư hỏng cho máy.
Warning
Cảnh báo
Caution
Chú ý
This box illustrates actions which may cause serious
injury or death.
Denotes a warning or precaution
Cảnh báo hoặc đề phòng
表示不允許(禁止)進行的操作
Denotes an action which you shouldn't do (prohibited)
Không nên làm (nghiêm cấm)
表示必須始終執行的操作(指南)
Denotes an action which must always be done (instruction)
Nên làm (chỉ dẫn)
This box illustrates actions which may cause injury or
damage to property.
Biểu tượng này minh họa những hành động có thể gây
thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.
Biểu tượng này minh họa những hành động có thể gây
thương tích hoặc thiệt hại đến tài sản.
Meaning of the Symbols /
符號的意義
/ Ý nghĩa các biểu tượng /
Model / 型號 / Kiểu máy /
CV-SF16

