Samsung HG75AU800AWXXY 75" HAU8000 Hospitality TV

Product's Documents

Below are documents related to this product, you can read online or download:
Installation Instruction User Manual

Quick Guide

This is the main product document for model HG75AU800AWXXY.

The file format is pdf, 2 pages, you can download this manual here .

background
5. Specifications
Model Name HG43AU800A HG50AU800A
Display Resolution 3840 x 2160 3840 x 2160
Screen Size
Measured Diagonally 108 cm 125 cm
Sound (Output) 20 W 20 W
Dimensions (W x H x D)
Body
With stand
96.55 x 55.99 x 2.57 cm
96.55 x 59.90 x 20.56 cm
111.83 x 64.46 x 2.57 cm
111.83 x 68.36 x 22.63 cm
Weight
Without Stand
With Stand
8.4 kg
8.7 kg
11.5 kg
11.8 kg
Model Name HG55AU800A HG65AU800A
Display Resolution 3840 x 2160 3840 x 2160
Screen Size
Measured Diagonally 138 cm 163 cm
Sound (Output) 20 W 20 W
Dimensions (W x H x D)
Body
With stand
123.21 x 70.88 x 2.57 cm
123.21 x 74.78 x 22.63 cm
145.09 x 83.19 x 2.57 cm
145.09 x 86.96 x 27.94 cm
Weight
Without Stand
With Stand
15.5 kg
15.8 kg
20.9 kg
21.4 kg
Model Name HG75AU800A
Display Resolution 3840 x 2160
Screen Size
Measured Diagonally 189 cm
Sound (Output) 20 W
Dimensions (W x H x D)
Body
With stand
167.67 x 96.03 x 2.66 cm
167.67 x 100.55 x 33.19 cm
Weight
Without Stand
With Stand
31.4 kg
32.0 kg
1. List of Parts
The provided accessories may vary depending on the model.
1 2 3
Remote Control & Batteries (AA x 2) Power Cable
Warranty Card / Quick Setup Guide /
Regulatory Guide
(Not available in some locations)
4
Data Cable
(Not available in some locations)
4. Wall Mount Kit Specifications (VESA)
Install your wall mount on a solid wall, perpendicular to the floor. When attaching to other building materials, please contact your
nearest dealer. If installing on a ceiling or slanted wall, TV may fall and result in severe personal injury.
Standard dimensions for wall mount kits are shown in the table below.
Samsung wall mount kits contain a detailed installation manual. All parts necessary for assembly are provided.
Do not install your wall mount kit while your TV is turned on. This may result in personal injury from electric shock.
Do not use screws that are longer than the standard dimension or do not comply with the VESA standard screw specifications.
Screws that are too long may cause damage to the inside of the TV set.
For wall mounts that do not comply with the VESA standard screw specifications, the length of the screws may differ depending
on the wall mount specifications.
Do not fasten the screws too firmly. This may damage the product or cause the product to fall, leading to personal injury.
Samsung is not liable for these kinds of accidents.
Samsung is not liable for product damage or personal injury when a non-VESA or non-specified wall mount is used or when the
consumer fails to follow the product installation instructions.
Do not mount the TV at more than a 15 degree tilt.
Always have two people mount the TV onto a wall.
TVWall mount bracket
C
The Product shape may differ depending on the model.
TV size in
inches
VESA screw hole specs
(
* ) in millimetres
(mm) (mm) (mm)
C (mm) Standard Screw Quantity
43
200 x 200
382.8 192.2 167.7
11-13 M8 4
50 459.2 207.4 237.2
55 516.1 239.3 269.5
65 400 x 300 525.5 264.0 267.9
75 400 x 400 638.4 259.6 300.7
2. Installing the LED TV Stand
Assembling the Stand and Components
When installing the stand, use the provided components and parts.
Stand / Chân đế /
لماحلا
Holder-Cable / Thanh giữ cáp / لبكلا لماح
1
25 mm
Place a soft cloth over the table to protect the TV, and then place the TV so that its screen faces down toward the table
surface.
Environmental Considerations
Operating Temperature
Operating Humidity
Storage Temperature
Storage Humidity
50 °F to 104 °F (10 °C to 40 °C)
10 % to 80 %, non-condensing
-4 °F to 113 °F (-20 °C to 45 °C)
5 % to 95 %, non-condensing
Singapore, Saudi Arabia Only: HG43AU800AW / HG50AU800AW / HG55AU800AW / HG65AU800AW / HG75AU800AW /
HG43AU800AU / HG50AU800AU / HG55AU800AU / HG65AU800AU / HG75AU800AU
This device is a Class B digital apparatus.
The design and specifications are subject to change without prior notice.
For information about the power supply, and more information about power consumption, refer to the label-rating attached to
the product.
You can see the label-rating attached to the back of the TV. (For some models, you can see the label-rating inside the cover
terminal.)
Your TV and its accessories may look different than the product images presented in this manual, depending on the model.
All drawings are not necessarily to scale. Some dimensions are subject to change without prior notice. Refer to the dimensions
before installing your TV. Not responsible for typographical or printed errors.
6. Licences
The terms HDMI and HDMI High-Definition Multimedia Interface, and the HDMI
Logo are trademarks or registered trademarks of HDMI Licensing Administrator, Inc.
in the United States and other countries.
Open Source License Notice
Open Source used in this product can be found on the following webpage. (https://opensource.samsung.com)
7. Suffix : Parental Rating - Thailand only (ภาคผนวก : ระดับความ
เหมาะสมของรายการ - สำาหรับประเทศไทยเท่านั้น)
Alphabet
Icon Description (Thai) Description (Eng)
(THA) (ENG)
อนุญาตทงหมด
Allow All -
กรณีไม่มีการระบุรหัสจากช
องรายการ
The broadcated rating value is not
classified
Preschool
รายการส
าหรับเด็กปฐมวัย
อาย3-5 ป
Content suitable for preschool aged
children 3-5 years old
Children
รายการส
าหรับเด็ก
อาย6-12 ป
Content suitable for children
between 6–12 years old
General
รายการท่เหมาะส
าหรับผ ชมทุกวัย
Content suitable for general
audiences
น13
PG 13
(PG-13)
รายการท่เหมาะสมกับผู ชม
่มีอาย13 ปึ้นไป
ชมที่มีอายุน อยกว่า 13
ควรได รับคำาแนะนำา
Content suitable for people
aged 13 and above, but can be
watched by those who are under
the recommended age if parental
guidance is provided
น18
PG 18
(PG-18)
รายการท่เหมาะสมกับผู ชม
่มีอาย18 ปึ้นไป
ชมที่มีอายุน อยกว่า 18
ควรได รับคำาแนะนำา
Content suitable for people
aged 18 and above, but can be
watched by those who are under
the recommended age if parental
guidance is provided
Adults
รายการเฉพาะไม่เหมาะส
าหรับเด็กและ
เยาวชน
Content unsuitable for children and
youngsters
Insert the Stands into the slot on the bottom of the TV.
Slide and assemble it to the end line in the direction of arrow.
3
43″
50-75″
NOTE
Make sure to distinguish between the front and back of each component when assembling them.
Make sure that at least two persons lift and move the TV.
3. The Connection Panel
O
HDD
ARC
USB
LAN
ANT IN
LAN
DATA
Volume Control Box
SPEAKER
BACK OF TELEVISION
PHÍA SAU TV
نويزفلتلل يفلخلا ءزجلا
Quick Setup Guide
Hướng dẫn Thiết lập Nhanh
عيرسلا دادعا ليلد
To register this product please visit www.samsung.com
-00
2
background
[ Tiếng Việt ]
1. Danh sách các bộ phận
Các phụ kiện đi kèm có thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
1
Pin điều khiển từ xa (AA x 2)
2
Cáp nguồn
3
Thẻ bảo hành / Hướng dẫn thiết lập nhanh / Hướng
dẫn quy định
(Không có sẵn  mt s quc gia)
4
Cáp dữ liệu
(Không có sẵn  mt s quc gia)
2. Lắp đặt Chân đế TV LED
Lắp đặt chân đế các bộ phận
Khi lắp đặt chân đế, hãy sử dụng các chi tiết và b phận kèm theo.
Đặt mt miếng vải mềm lên bàn để bảo vệ TV, sau đó đặt TV sao cho màn hình TV hướng xung mặt bàn.
Cắm giá đỡ vào khe bên dưới TV.
Trượt và lắp tấm dẫn hướng chân đế vào hết cỡ theo chiều mũi tên.
LƯU Ý
Đảm bảo rằng bạn phân biệt được mặt trước và mặt sau của mỗi chi tiết khi lắp ráp chúng.
Đảm bảo rằng ít nhất hai người nhấc và di chuyển TV.
3. Bảng điều khiển kết nối
Để biết thêm thông tin, tham khảo trang đầu tiên.
4. Các đặc tính của Bộ Giá treo Tường (VESA)
Lắp đặt giá treo lên bức tường vững chắc, vuông góc với sàn. Khi gắn vào vật liệu khác vui lòng liên hệ đại lý gần nhất. Nếu lắp đặt lên
trần nhà hoặc tường bị nghiêng, TV thể bị rơi và gây thương tích cá nhân nghiêm trọng.
Kích thước chuẩn của b giá treo tường được thể hiện trong bảng bên dưới.
B giá treo tường của Samsung chứa sách hướng dẫn lắp đặt chi tiết. Tất cả các b phận cần thiết để lắp ráp đều đi kèm.
Không nên lắp Bộ Giá treo khi đang bật TV.Việc nàythể gây chấn thương do điện giật.
Không sử dụng đinh vít dài hơn kích thước chuẩn hoặc không tuân theo thông s kỹ thuật về đinh vít chuẩn của VESA. Đinh vít
dài quá sẽ thể làm hỏng bên trong của TV.
Với những giá treo tường không tuân theo thông s kỹ thuật về đinh vít chuẩn của VESA, đ dài của đinh vít có thể khác nhau tùy
theo thông s kỹ thuật của giá treo tường.
Không vặn các c quá chặt. Điều này có thể làm hỏng sản phẩm hoặc làm rơi sản phẩm, dẫn đến thương tích nhân. Samsung
sẽ không chịu trách nhiệm cho những trường hợp như vậy.
Samsung không chịu trách nhiệm về những hư hỏng hay tổn thương của con người khi sử dụng giá treo không theo chuẩn VESA
hoặc giá treo không phù hợp hay khi người tiêu dùng không làm theo hướng dẫn lắp đặt sản phẩm.
Không treo TV nghiêng quá 15 đ.
Luôn phi hợp hai người để gắn TV lên tường.
TVB giá treo tường
C
Hình dạng sản phẩm thể khác nhau tùy theo kiểu máy.
Kích thước TV
tính theo inch
Thông s kỹ thuật lỗ vít VESA
( * ) theo đơn vị milimet
(mm) (mm) (mm)
C (mm) Đinh vít Chuẩn
S lượng
43
200 x 200
382.8 192.2 167.7
11-13 M8 4
50 459.2 207.4 237.2
55 516.1 239.3 269.5
65 400 x 300 525.5 264.0 26 7.9
75 400 x 400 638.4 259.6 300.7
5. Thông số kỹ thuật
Tên Kiểu máy HG43AU800A HG50AU800A
Độ phân giải Màn hình 3840 x 2160 3840 x 2160
Kích thước Màn hình
Đo theo đường chéo 108 cm 125 cm
Âm thanh (Đầu ra) 20 W 20 W
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)
Thân máy
chân đế
96.55 x 55.99 x 2.57 cm
96.55 x 59.90 x 20.56 cm
111.83 x 64.46 x 2.57 cm
111.83 x 68.36 x 22.63 cm
Trọng lượng
Không có chân đế
chân đế
8.4 kg
8.7 kg
11.5 kg
11.8 kg
Tên Kiểu máy HG55AU800A HG65AU800A
Độ phân giải Màn hình 3840 x 2160 3840 x 2160
Kích thước Màn hình
Đo theo đường chéo 138 cm 163 cm
Âm thanh (Đầu ra) 20 W 20 W
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)
Thân máy
chân đế
123.21 x 70.88 x 2.57 cm
123.21 x 74.78 x 22.63 cm
145.09 x 83.19 x 2.57 cm
145.09 x 86.96 x 27.94 cm
Trọng lượng
Không có chân đế
chân đế
15.5 kg
15.8 kg
20.9 kg
21.4 kg
Tên Kiểu máy HG75AU800A
Độ phân giải Màn hình 3840 x 2160
Kích thước Màn hình
Đo theo đường chéo 189 cm
Âm thanh (Đầu ra) 20 W
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)
Thân máy
chân đế
167.67 x 96.03 x 2.66 cm
167.67 x 100.55 x 33.19 cm
Trọng lượng
Không có chân đế
chân đế
31.4 kg
32.0 kg
Quy định về Môi trường
Nhiệt độ Vận hành
Độ ẩm Vận hành
Nhiệt độ Bảo quản
Độ ẩm Bảo quản
50 °F đến 104 °F (10 °C đến 40 °C)
10 % đến 80 %, không ngưng tụ
-4 °F đến 113 °F (-20 °C đến 45 °C)
5 % đến 95 %, không ngưng tụ
Thiết bị nàythiết bị kthuật s Loại B.
Thiết kế các thông s kỹ thuật thể thay đổi mà không thông báo trước.
Để biết thêm thông tin về nguồn cung cấp điện điện năng tiêu thụ, hãy tham khảo nhãn dán trên sản phẩm.
Bạn có thể xem nhãn định mức được dán vào phía sau của TV. (Với mt s kiểu máy, ban thể thấy nhãn định mức phía bên
trong nắp đậy.)
TV của bạn các phụ kiện đi kèm có thể trông khác với hình ảnh sản phẩm được trình bày trong sách hướng dẫn này, tùy thuc
vào kiểu máy.
Tất cả hình vẽ không chính xác theo tỷ lệ. Mt s kích thước thể thay đổi mà không thông báo trước. Tham khảo kích thước
trước khi lắp đặt TV. Chúng tôi không chịu trách nhiệm đi với các lỗi đánh máy hay lỗi in ấn.
6. Giấy phép
The terms HDMI and HDMI High-Definition Multimedia Interface, and the HDMI
Logo are trademarks or registered trademarks of HDMI Licensing Administrator, Inc.
in the United States and other countries.
Open Source License Notice
Open Source used in this product can be found on the following webpage. (https://opensource.samsung.com)
] ةيبرعلا [
1 .ءازجاب ةمئاق
.زارطلا بسح ةرفوتملا تاقحلملا فلتخت دق
1
)AA مجحب( ناتيراطبو دع
ُ
ب
نع مكحتلا زاهج
2
ةقاطلا لبك
3
ةيميظنتلا حئاوللا ليلد / عيرسلا دادعا ليلد / نامضلا ةقاطب
)نكاما ضعب يف ةرفوتم ريغ(
4
تانايبلا لبك
)نكاما ضعب يف ةرفوتم ريغ(
2 .LED نويزفلت لماح بيكرت
تانوكملاو لماحلا بيكرت
.اهريفوت متي يتلا عطقلاو تانوكملا مدختسا ،لماحلا بيكرت دنع
دضنملا وحن لفس ةهجاوم ةشاشلا نوكت ثيحب نويزفلتلا عض مث ،نويزفلتلا ةيامحل ةدضنملا ع ةمعان شامق ةعطق عض
.نويزفلتلا لفسأ ةدوجوملا ةحتفلا يف لماوحلا لخدأ
.مهسلا هاجتا يف يئاهنلا طخلا ىتح اهبيكرتو ةماعدلا كيرحتب مق
ةظحم
.هبيكرت دنع نوكم لكل يفلخلاو يماما نيأزجلا نيب زييمتلا نم دكأت
.لقا ع نيصخش قيرط نع هلقنو نويزفلتلا لمح بجي
3 .لاصتا ةحول
.1 ةحفص عجار ،تامولعملا نم ديزمل
4 .)VESA( طئاحلاب تيبثتلا مقط تافصاوم
ع وأ فقسلا ع بيكرتلا ةلاح يفو .كل عزوم برقأب لاصتا ءاجرلا ،ىرخأ ءانب داومب هطبر دنعو .ضرا ع دماعتم بلص طئاح ع طئاحلاب تيبثتلا فر تيبثتب مق
ريطخ ةيدسج تاباصإ ثدحتو نويزفلتلا طقسي دق ،لئام رادج
اندأ حضوملا لودجلا يف ةحضوم طئاحلاب تيبثتلا مقطل ةيسايقلا داعبا نوكت
.بيكرتلل ةمزلا ءازجا عيمج رفوتت امك .لصفم بيكرت ليلد ع Samsung نم طئاحلاب تيبثتلا مقطأ لمتشت
.ةيئابرهك ةمدص ةجيتن ةيدسج تاباصإ ثودحإ كلذ يدؤي دقفويزفلتلا ليغشت ءانثأ طئاحلاب تيبثتلا مقط بيكرت مدع
ريماسملا ببستت دقف .VESA ةمظنم اهعضت يتلا ةيسايقلا ظووقلا ريماسم تافصاوم عم قفاوتت يتلا وأ ةيسايقلا داعبا نم لوطأ ظووق ريماسم مدختست
.لخادلا نم نويزفلتلا زاهج فلت يف مزلا نم لوطا
.طئاحلاب تيبثتلا فر تافصاوم بسح ريماسملا لوط فلتخي دق ،VESA اهعضت يتلا ةيسايقلا ريماسملا تافصاوم عم قفاوتت يتلا طئاحلاب تيبثتلا مقط ةبسنلاب
قلعتت ةيلوؤسم ةيأ Samsung ةكرش لمحتت و .ةيدسج ةباصإ ثودح إ يدؤي امم ،هطوقس وأ جتنملا فلت يف كلذ ببستي دقف ؛مزلا نم رثكأ ريماسملا طبرت
.ثداوحلا نم عونلا اذه لثمب
دنع وأ ،ددحم ريغ وأ VESA تافصاومل قباطم ريغ طئاحلاب تيبثت فر مادختسا دنع ةيدسج تاباصإ وأ جتنملا فلت هاجت ةيلوؤسم ةيأ Samsung ةكرش لمحتت
.جتنملا بيكرت تاداشرإ عاب
ّ
تاب
ليمعلا مازتلا مدع
.ةجرد 15 نم رثكأ ليم ةجرد دنع نويزفلتلا تيبثتب مقت
.طئاحلاب نويزفلتلا تيبثتب ناصخش موقي نأ بجي
نويزفلتلاطئاحلاب تيبثتلا ةماعد
C
.زارطلا فتخاب جتنملا لكش فلتخي دق
نويزفلتلا مجح
ةصوبلاب
VESA يغارب ةحتف تافصاوم
رتميللملاب )
* (
)مم( )مم( )مم(
)مم( Cيسايقلا ظووقلا رامسمةيمكلا
43
200 x 200
382.8192.2167.7
11-13يلم 84
50459.2207.4237.2
55516.1239.3269.5
65400 x 300525.5264.0267.9
75400 x 400638.4259.6300.7
5 .تافصاوملا
زارطلا مساHG43AU800AHG50AU800A
ضرعلا ةقد3840 x 21603840 x 2160
ةشاشلا مجح
ا
ً
يرطق ساق
ُ
ممس
108مس 125
رخم( توصلاطاو 20طاو 20
)قمعلا × عافترا × ضرعلا( داعبا
مسجلا
لماحلاب
مس 2.57
x 55.99 x 96.55
مس 20.56
x 59.90 x 96.55
مس 2.57
x 64.46 x 111.83
مس 22.63
x 68.36 x 111.83
نزولا
لماح نودب
لماحلاب
مجك 8.4
مجك 8.7
مجك 11.5
مجك 11.8
زارطلا مساHG55AU800AHG65AU800A
ضرعلا ةقد3840 x 21603840 x 2160
ةشاشلا مجح
ا
ً
يرطق ساق
ُ
ممس
138مس 163
رخم( توصلاطاو 20طاو 20
)قمعلا × عافترا × ضرعلا( داعبا
مسجلا
لماحلاب
مس 2.57
x 70.88 x 123.21
مس 22.63
x 74.78 x 123.21
مس 2.57
x 83.19 x 145.09
مس 27.94
x 86.96 x 145.09
نزولا
لماح نودب
لماحلاب
مجك 15.5
مجك 15.8
مجك 20.9
مجك 21.4
زارطلا مساHG75AU800A
ضرعلا ةقد3840 x 2160
ةشاشلا مجح
ا
ً
يرطق ساق
ُ
ممس
189
رخم( توصلاطاو 20
)قمعلا × عافترا × ضرعلا( داعبا
مسجلا
لماحلاب
مس 2.66
x 96.03 x 167.67
مس 33.19
x 100.55 x 167.67
نزولا
لماح نودب
لماحلاب
مجك 31.4
مجك 32.0
ةيئيبلا تارابتعا
ليغشتلا ةرارح ةجرد
ليغشتلا دنع ةبوطرلا ةبسن
نيزختلا ةرارح ةجرد
نيزختلا دنع ةبوطرلا ةبسن
)ةيوئم ةجرد 40 إ 10 نم( تياهنرهف ةجرد 104 إ 50 نم
فثاكت نود ،% 80 إ % 10 نم
)ةيوئم ةجرد 45 إ -20 نم( تياهنرهف ةجرد 113 إ -4 نم
فثاكت نود ،% 95 إ % 5 نم
/ HG75AU800AW / HG65AU800AW / HG55AU800AW / HG50AU800AW / HG43AU800AW :طقف ةيدوعسلا ةيبرعلا ةكلمملا ،ةروفاغنس
HG75AU800AU
/ HG65AU800AU / HG55AU800AU / HG50AU800AU / HG43AU800AU
.B ةئفلا نم ةيمقرلا ةزهجا نم فنصم زاهجلا اذه
.قبسم راعشإ نود رييغتلل ةضرع تافصاوملاو تاميمصتلا
.جتنملاب قفر
ُ
ملا ةقاطلا كهتسا فينصت قصلم عجار ةقاطلا كهتسا لوح تامولعملا نم ديزملو ةقاطلا ردصم لوح تامولعم ع لوصحلل
ءاطغ لخاد ةقاطلا كهتسا فينصت قصلم ع روثعلا كنكمي ،زرطلا ضعبل( .نويزفلتلا نم يفلخلا ءزجلاب ا
ً
قفرم ةقاطلا كهتسا فينصت قصلم ةيؤر كنكمي
).تباكلا
.زارطلاإ ا
ً
دانتسا ليلدلا اذه يف ةضورعملا تاجتنملا روص نع ا
ً
فلتخم هتاقحلمو نويزفلتلا ودبي دق
نيلوؤسم ريغ نحن .نويزفلتلا بيكرت لبق داعبا عجار .قبسم راعشإ نود رييغتلل ةضر
ُ
ع داعبا ضعب .ةيلعفلا داعبا عم تاموسرلا عيمج قباطتت نأ ةرورضلاب سيل
.ةيعبطملا ءاطخا نع
6 .صيخارتلا
The terms HDMI and HDMI High-Definition Multimedia Interface, and the HDMI
Logo are trademarks or registered trademarks of HDMI Licensing Administrator, Inc.
in the United States and other countries.
Open Source License Notice
Open Source used in this product can be found on the following webpage. )https://opensource.samsung.com(

Specifications

Samsung HG75AU800AWXXY Questions and Answers